HTM Methods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư HTM
20
进口笔数
16
出口笔数
$3.48M
进口金额
$1.47M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-04-16
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109134202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMH5PAV |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HTM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ ddieuf kiện theo quy định của pháp luật. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84382556804 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 7 | $1.26M |
| 几内亚 | 8 | $1.16M |
| 莫桑比克 | 2 | $554.2K |
| 尼日利亚 | 2 | $491.7K |
| 加纳 | 1 | $456 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.38M |
| 新加坡 | 1 | $83.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 10 | $1.62M | 带壳腰果 |
| EC Agrrotrade DMCC | 阿联酋 | 2 | $554.2K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $491.7K | 带壳腰果、可可豆 |
| Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles | 科特迪瓦 | 2 | $471.6K | 带壳腰果 |
| Aadhyaa Overseas | 几内亚 | 3 | $338.2K | 带壳腰果 |
| Sino Explore Supply Chain (Guangdong) Ltd. | 加纳 | 1 | $456 | 带壳腰果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 10 | $962.6K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $325.1K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Kenkko Corporation Ltd. | 越南 | 1 | $94.5K | 去壳腰果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.0K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 带壳腰果 | EC AGRROTRADE DMCC | 莫桑比克 | $277.2K |
| 2024-02-28 | 带壳腰果 | EC AGRROTRADE DMCC | 莫桑比克 | $276.9K |
| 2023-11-30 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 几内亚 | $206.1K |
| 2023-11-30 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 几内亚 | $63.2K |
| 2023-11-17 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 科特迪瓦 | $251.7K |
| 2023-11-16 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES | 科特迪瓦 | $239.0K |
| 2023-11-16 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES | 科特迪瓦 | $232.5K |
| 2023-11-08 | 带壳腰果 | SINO EXPLORE SUPPLY CHAIN (GUANGDONG) LTD | 加纳 | $456 |
| 2023-11-08 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 科特迪瓦 | $244.3K |
| 2023-10-31 | 带壳腰果 | AADHYA OVERSEAS | 几内亚 | $123.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $80.2K |
| 2024-03-25 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $125.0K |
| 2024-03-25 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $111.6K |
| 2024-02-07 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 越南 | $81.2K |
| 2024-02-01 | 去壳腰果 | KENKKO CORP ORATION LTD | 越南 | $94.5K |
| 2024-01-27 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $93.3K |
| 2024-01-25 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $79.1K |
| 2024-01-19 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $114.5K |
| 2024-01-16 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 越南 | $41.4K |
| 2024-01-16 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 越南 | $81.2K |