HTM Methods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư HTM

20
进口笔数
16
出口笔数
$3.48M
进口金额
$1.47M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-04-16
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.24M · 6 笔出口 $171.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 6 笔2024-02进口 $276.9K · 1 笔出口 $175.7K · 2 笔2024-03进口 $277.2K · 1 笔出口 $236.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.24M · 6 笔出口 $171.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.5K · 6 笔2024-02进口 $276.9K · 1 笔出口 $175.7K · 2 笔2024-03进口 $277.2K · 1 笔出口 $236.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109134202
企查查编码QVNTMH5PAV
成立日期2020-03-18
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HTM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ ddieuf kiện theo quy định của pháp luật. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话+84382556804
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦7$1.26M
几内亚8$1.16M
莫桑比克2$554.2K
尼日利亚2$491.7K
加纳1$456

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$1.38M
新加坡1$83.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diabou Trading DMCC阿联酋10$1.62M带壳腰果
EC Agrrotrade DMCC阿联酋2$554.2K带壳腰果
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚2$491.7K带壳腰果、可可豆
Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles科特迪瓦2$471.6K带壳腰果
Aadhyaa Overseas几内亚3$338.2K带壳腰果
Sino Explore Supply Chain (Guangdong) Ltd.加纳1$456带壳腰果

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Agrotrade DMCC阿联酋10$962.6K去壳腰果、带壳腰果
Heritage Snacks & Food Co., Ltd.越南4$325.1K去壳腰果、去壳巴西果
Kenkko Corporation Ltd.越南1$94.5K去壳腰果
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡1$83.0K去壳腰果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14带壳腰果EC AGRROTRADE DMCC莫桑比克$277.2K
2024-02-28带壳腰果EC AGRROTRADE DMCC莫桑比克$276.9K
2023-11-30带壳腰果DIABOU TRADING DMCC几内亚$206.1K
2023-11-30带壳腰果DIABOU TRADING DMCC几内亚$63.2K
2023-11-17带壳腰果DIABOU TRADING DMCC科特迪瓦$251.7K
2023-11-16带壳腰果GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES科特迪瓦$239.0K
2023-11-16带壳腰果GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES科特迪瓦$232.5K
2023-11-08带壳腰果SINO EXPLORE SUPPLY CHAIN (GUANGDONG) LTD加纳$456
2023-11-08带壳腰果DIABOU TRADING DMCC科特迪瓦$244.3K
2023-10-31带壳腰果AADHYA OVERSEAS几内亚$123.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-16去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$80.2K
2024-03-25去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$125.0K
2024-03-25去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$111.6K
2024-02-07去壳腰果HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD越南$81.2K
2024-02-01去壳腰果KENKKO CORP ORATION LTD越南$94.5K
2024-01-27去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$93.3K
2024-01-25去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$79.1K
2024-01-19去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$114.5K
2024-01-16去壳腰果EC AGROTRADE DMCC越南$41.4K
2024-01-16去壳腰果HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD越南$81.2K

相关企业 · 同类产品

HTM Methods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →