Greenbiz Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGROGLOBAL

18
进口笔数
0
出口笔数
$633.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $244.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603462377
企查查编码QVNQ6EW3KS
成立日期2017-05-08
联系地址Số 4A, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AGROGLOBAL
企业英文名称GREENBIZ TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4A, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84965807539
邮箱greenbiz.office@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310590其他肥料
310430硫酸钾肥料
310490其他钾肥
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$329.3K
比利时2$86.3K
韩国7$84.0K
荷兰2$56.1K
德国1$35.5K
土耳其1$33.3K
波兰1$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国2$192.1K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Astin Co., Ltd.中国2$137.2K片状肥料≤10公斤
Emexon International B.V.比利时2$86.3K动植物肥料、硫酸钾肥料
Memon B.V.荷兰2$56.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Samhwa Greenwell Co., Ltd.韩国3$39.2K动植物肥料、其他肥料
Emexon International B.V.德国1$35.5K动植物肥料
Astin Co., Ltd.土耳其1$33.3K氮磷钾肥料
Samhwa Greentech Co., Ltd.韩国3$31.8K动植物肥料、其他肥料
Nousbo Co., Ltd.韩国1$13.0K动植物肥料、氮磷钾肥料
ASTIN CO,. LTD波兰1$9.1K硫酸钾肥料

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钾肥NOUSBO CO LTD韩国$6.5K
2026-04-06其他钾肥NOUSBO CO LTD韩国$6.5K
2026-02-12硫酸钾肥料ASTIN CO,. LTD波兰$9.1K
2025-12-04片状肥料≤10公斤ASTIN CO LTD中国$2.5K
2025-12-04片状肥料≤10公斤ASTIN CO LTD中国$71.7K
2025-12-04片状肥料≤10公斤ASTIN CO LTD中国$63.1K
2025-12-02片状肥料≤10公斤JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$106.7K
2025-11-22片状肥料≤10公斤JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$85.4K
2025-11-21氮磷钾肥料ASTIN CO LTD土耳其$33.3K
2025-11-15动植物肥料SAMHWA GREENWELL CO LTD韩国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Greenbiz Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →