Greenbiz Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGROGLOBAL
18
进口笔数
0
出口笔数
$633.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603462377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6EW3KS |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 4A, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGROGLOBAL |
| 企业英文名称 | GREENBIZ TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4A, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84965807539 |
| 邮箱 | greenbiz.office@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $329.3K |
| 比利时 | 2 | $86.3K |
| 韩国 | 7 | $84.0K |
| 荷兰 | 2 | $56.1K |
| 德国 | 1 | $35.5K |
| 土耳其 | 1 | $33.3K |
| 波兰 | 1 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.1K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Astin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.2K | 片状肥料≤10公斤 |
| Emexon International B.V. | 比利时 | 2 | $86.3K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Memon B.V. | 荷兰 | 2 | $56.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Samhwa Greenwell Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Emexon International B.V. | 德国 | 1 | $35.5K | 动植物肥料 |
| Astin Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $33.3K | 氮磷钾肥料 |
| Samhwa Greentech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Nousbo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| ASTIN CO,. LTD | 波兰 | 1 | $9.1K | 硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钾肥 | NOUSBO CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 其他钾肥 | NOUSBO CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 硫酸钾肥料 | ASTIN CO,. LTD | 波兰 | $9.1K |
| 2025-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | ASTIN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | ASTIN CO LTD | 中国 | $71.7K |
| 2025-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | ASTIN CO LTD | 中国 | $63.1K |
| 2025-12-02 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $106.7K |
| 2025-11-22 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $85.4K |
| 2025-11-21 | 氮磷钾肥料 | ASTIN CO LTD | 土耳其 | $33.3K |
| 2025-11-15 | 动植物肥料 | SAMHWA GREENWELL CO LTD | 韩国 | $5.9K |