Huy Dat Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY ĐạT THàNH
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$194.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401884331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4977GD |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 72 Trần Quý Khoách, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY ĐẠT THÀNH |
| 企业英文名称 | HUY DAT THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84935924636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $194.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $154.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| PREMO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 14 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $370 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $161 |