Huy Dat Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY ĐạT THàNH

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$194.8K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0401884331
企查查编码QVNC4977GD
成立日期2018-03-14
联系地址72 Trần Quý Khoách, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY ĐẠT THÀNH
企业英文名称HUY DAT THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84935924636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
846620机床零件及夹具
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
820890其他机器刀具
810890其他钛制品
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$194.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南98$154.3K其他塑料制品、其他铝制品
PREMO VIETNAM CO., LTD.越南14$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南5$7.5K其他塑料制品、其他电子IC
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、电力控制板
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-22铝合金板材CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$370
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$139
2026-04-22其他功能机器CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$4.8K
2026-04-22非螺纹钢销CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$115
2026-04-22非螺纹钢销CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$21
2026-04-22铝合金板材CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$3.0K
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$118
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$116
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$161

相关企业 · 同类产品

Huy Dat Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →