Lida Import Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LIDA
10
进口笔数
0
出口笔数
$137.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202165050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SRFW9X |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Phòng 312, Tòa Nhà Sơn Hải, 452 Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LIDA |
| 企业英文名称 | LIDA IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 312, Tòa Nhà Sơn Hải, 452 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0988402112 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $137.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 聚酯长丝织物、合成纤维袜类 |
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Huzhou Sanjin Special Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 塑料涂层织物、染色机织布 |
| Guangzhou Qifeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $706 |
| 2023-06-29 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-06-29 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $328 |
| 2023-06-29 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $539 |
| 2023-06-29 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-29 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU QIFENG PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-19 | 25-70克非织造布 | YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $866 |
| 2023-06-19 | 塑料涂层织物 | YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-06-06 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG SHIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-06 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG SHIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $8.8K |