QMA Automation & Electrical Equipment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN Và Tự ĐộNG HóA QMA VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$35.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109224978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70Q3M1D |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 11B ngõ 971 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA QMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QMA AUTOMATION AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B ngõ 971 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84986164382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.0K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 1kVA以下变压器 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 无电机吸尘器 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |