Tin Viet Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TíN VIệT
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$24.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-22
最近出口
0
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317249966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARYHE8M |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Số 33A, Đường 35, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TÍN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33A, Đường 35, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906676795 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $9.0K |
| 瑞士 | 3 | $8.2K |
| 越南 | 42 | $6.6K |
| 加拿大 | 3 | $514 |
| 日本 | 1 | $430 |
贸易伙伴
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bakeria GmbH | 德国 | 3 | $8.2K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Phap Nguyen Buddhist Congregation Inc | 美国 | 2 | $1.4K | 针织床品、化纤床品 |
| Hien Tran | 美国 | 4 | $918 | 针织头饰、婴儿棉服 |
| Long Nguyen | 越南 | 3 | $602 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Vi Nguyen | 意大利 | 2 | $490 | 其他护肤品、其他纺织连衣裙 |
| Kevin Nguyen | 美国 | 2 | $435 | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Jessie Nguyen | 越南 | 2 | $426 | 其他食品制剂、干洋葱 |
| Minh Quach | 越南 | 2 | $399 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Phuong Ngoc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $398 | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Hien Tran | 越南 | 3 | $47 | 针织头饰、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 婴儿棉针织品 | Hien Tran | 美国 | $66 |
| 2023-09-22 | 针织床品 | Hien Tran | 美国 | $6 |
| 2023-09-22 | 婴儿棉针织品 | Hien Tran | 美国 | $42 |
| 2023-09-22 | 其他鞋靴 | VICKY KEISLER | 美国 | $100 |
| 2023-09-22 | 棉制毛巾织物 | Hien Tran | 美国 | $10 |
| 2023-09-22 | 其他纺织制品 | Hien Tran | 美国 | $15 |
| 2023-09-22 | 木制厨房家具 | HIS KITCHEN & BATH | 美国 | $220 |
| 2023-09-22 | 婴儿棉针织品 | Hien Tran | 美国 | $24 |
| 2023-09-22 | 婴儿棉针织品 | Hien Tran | 美国 | $46 |
| 2023-09-22 | 婴儿棉针织品 | Hien Tran | 美国 | $16 |