PHUONG NGOC CO
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Ngọc
44
进口笔数
0
出口笔数
$224.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301985110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDTGN14 |
| 成立日期 | 2000-05-04 |
| 联系地址 | 567/20 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phương Ngọc |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/4 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc phụ tùng công nông ngư cơ, vật liệu hóa chất (trừ các hóa chất có tính độc hại mạnh), kim khí điện máy, hàng điện gia dùng, cơ điện lạnh, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, lương thực, thực phẩm công nghệ, xe gắn máy, xe ô tô, xe cơ giới nặng, phụ tùng xe gắn máy, xe ô tô và xe cơ giới nặng, nông lâm thủy hải sản, phân bón hữu cơ và sinh học. Trồng rừng và cây công nghiệp. Sản xuất phân bón hữu cơ và sinh học (trừ sản xuất phân bón tại trụ sở). Dịch vụ vận tải hàng hóa thủy, bộ. Dịch vụ thương mại. Bổ sung: Giao nhận kiểm đếm hàng hóa, dịch vụ bốc xếp. Nạo vét, san lấp đào đắp kênh, thủy lợi. Xây dựng dân dụng, công trình công nghiệp, cầu đường. Trang trí nội thất. Dịch vụ khai thuê hải quan.Bổ sung: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, thủy. Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu, nông sản, vật tư ngành nông nghiệp, nhớt, mỡ; xăng dầu (chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo qui định của pháp luật). Dịch vụ cho thuê kho bãi, thuê mướn tàu, đóng gói bao bì. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Xây dựng công trình thủy, trục vớt. Bổ sung: Dịch vụ sửa chữa, cung ứng tàu biển: sửa chữa, bảo trì, tân trang, vệ sinh công nghiệp, gõ rỉ, sơn. Cung cấp thiết bị, máy móc, vật tư, nhiên liệu (chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo qui định của pháp luật), thực phẩm, nước uống, các nhu cầu sinh hoạt của thuyền viên. Cung cấp các dịch vụ vận chuyển (trừ taxi), đi lại, tham quan, du lịch, bốc xếp, giặt ủi. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $219.8K |
| 越南 | 23 | $5.0K |
| 中国台湾 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $75.3K | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
| CHANGZHOU BYME COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $43.5K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| SHAOXING WENLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | 3 | $25.7K | 印花棉混纺布、PVC涂层织物 |
| JINHUA JECH TOOLS CO LTD | 中国 | 2 | $21.8K | 铝合金型材、其他纺织制品 |
| JIANGSU ONE TOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | 3 | $21.5K | 卫生用品、拉链零件 |
| ZHANGJIAGANG CITY HAISUO WEBBING CO LTD | 中国 | 2 | $14.1K | 其他人造窄幅布、合成纤维绳 |
| SHANGHAI LIGHT INDUSTRY & TEXTILE GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $9.3K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| NINGJIN YONGGU HARDWARE FACTORY | 中国 | 1 | $8.6K | 金属钩环 |
| THIEN LONG IMPORT & TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $599 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| TIN VIET FOODS CO LTD | 越南 | 2 | $398 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 贱金属扣件 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-15 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 金属钩环 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 合成纤维缝纫线 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-15 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-15 | 其他人造窄幅布 | HANGZHOU KUNRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-22 | 聚氯乙烯涂层布 | SHAOXING WENLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $150 |