Ngan Ha Plastic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHựA NGâN Hà
14
进口笔数
36
出口笔数
$311.3K
进口金额
$2.89M
出口金额
2023-12-29
最近进口
2023-12-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT6G6FR |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA PLASTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0967278833 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $189.4K |
| 中国 | 4 | $111.8K |
| 马来西亚 | 3 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $288 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $199.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.89M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2023-11-27 | 聚碳酸酯 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-11-27 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2023-11-27 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-27 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-10-27 | 电动叉车 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-27 | 其他乙烯聚合物 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-10-27 | 混合机 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-10-27 | 混合机 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-27 | 混合机 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $685 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-12-29 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2023-12-29 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-12-29 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-12-29 | 聚碳酸酯 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-29 | 聚碳酸酯 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-12-29 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-29 | 聚丙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-12-29 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |