SON PHAT AGRICULTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP SơN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$49.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702645131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWCRJM5 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 43/23/9 Đường Tân An, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | SON PHAT AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43/23/9 Đường Tân An, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84899517188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 6 | $49.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $8.0K |
| 2025-08-25 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $9.1K |
| 2025-07-03 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $3.4K |
| 2025-07-03 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $5.3K |
| 2024-05-06 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $3.9K |
| 2024-05-06 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $3.3K |
| 2024-05-06 | 动植物肥料 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $5.1K |
| 2023-09-05 | 片状肥料≤10公斤 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $3.1K |
| 2023-09-05 | 片状肥料≤10公斤 | New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | $3.4K |
| 2023-06-05 | 动植物肥料 | NEW AGRICULTURE METHODS S L U | 西班牙 | $5.1K |