NHAT CHI PRODUCTION & TRADE SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Chi
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900863249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DW95CW |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT CHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84934266665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.52M |
| 越南 | 45 | $307.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHE CHINH XAC INTERPLEX (HA NOI) | 中国 | 30 | $2.34M | 铜废料、精炼铜条 |
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | 36 | $465.7K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 10 | $21.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国 | $178.6K |
| 2026-01-06 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-06 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国 | $179.7K |
| 2026-01-06 | 铜废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 中国 | $185.2K |
| 2025-12-22 | 铝废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-12-22 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-12-22 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $960 |
| 2025-12-22 | 钢铁废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 其他纸废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $519 |
| 2025-12-22 | 钢铁废料 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $9.8K |