XT39 Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XT39 GLOBAL
13
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109888016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0T2SV6 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 575 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XT39 GLOBAL |
| 企业英文名称 | XT39 GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 64/27 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02422626333 |
| 邮箱 | xt39global@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $59.9K |
| 意大利 | 2 | $16.2K |
| 巴西 | 3 | $16.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $474 |
| 奥地利 | 1 | $203 |
| 韩国 | 1 | $95 |
| 波兰 | 1 | $61 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Woka International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.4K | 车辆金属配件、其他硫化橡胶制品 |
| CEI Costruzione Emiliana Ingranaggi S.p.A. | 捷克 | 1 | $16.4K | 齿轮及变速器、转向系统零件 |
| Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | 2 | $13.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang New Sorl Auto Part Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 金属复合垫圈、车辆制动零件 |
| Guangzhou Fengmaomao Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他风扇、其他气泵 |
| Cosibo S.R.L. | 意大利 | 1 | $4.1K | 柴油机零件、车辆制动零件 |
| Smarttech Otomotiv ve Teknoloji A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 车辆离合器、其他硫化橡胶制品 |
| AS PL Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $61 | 发动机点火零件、发动机点火装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $215 |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $450 |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $215 |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 柴油机零件 | Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda. | 巴西 | $450 |
| 2026-01-21 | 车辆制动零件 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PART CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-21 | 金属复合垫圈 | ZHEJIANG NEW SORL AUTO PART CO LTD | 中国 | $470 |