Phu Thai Technology Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT PHú THáI TạI Hà NộI
- 邮箱1
0
进口笔数
414
出口笔数
$0
进口金额
$632.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313616319-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NYBSKT |
| 成立日期 | 2021-08-09 |
| 联系地址 | Phòng 903A Tầng 9 - Tòa nhà Kim Ánh, Số 1 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 701 Số 9 Ngõ 25 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0976020340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820770 | 铣削工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 410 | $622.0K |
| 日本 | 2 | $3.5K |
| 以色列 | 5 | $3.5K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $345 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $393.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 75 | $89.8K | 其他钢铁制品、氮 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $31.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.4K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $23.5K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.4K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $8.5K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $890 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $330 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $307 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $156 |