Phu Thai Technology Co., Ltd. - Hanoi Branch

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT PHú THáI TạI Hà NộI

0
进口笔数
414
出口笔数
$0
进口金额
$632.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313616319-003
企查查编码QVN8NYBSKT
成立日期2021-08-09
联系地址Phòng 903A Tầng 9 - Tòa nhà Kim Ánh, Số 1 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI TẠI HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 701 Số 9 Ngõ 25 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话0976020340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
960390扫帚刷子
846610机床零件附件
820790可互换工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
820320钳子镊子
820411不可调扳手
680422陶瓷磨轮
820770铣削工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南410$622.0K
日本2$3.5K
以色列5$3.5K
德国2$3.1K
印度1$345

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南145$393.2K金属加工机刀、可互换钻具
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南75$89.8K其他钢铁制品、氮
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南56$31.5K塑料包装箱、其他钢铁制品
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南23$28.4K其他钢铁制品、阀门零件
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南32$23.5K金属加工机刀、其他铝制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南20$19.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Ingun Vietnam Co., Ltd.越南12$10.4K其他铜制品、其他塑料制品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南19$8.5K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$4.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南5$890金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$90
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$78
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$330
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$90
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$78
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$307
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$102
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$112
2026-04-28金属加工机刀THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$156

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Technology Co., Ltd. - Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →