S.G. Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất S.G

46
进口笔数
266
出口笔数
$2.47M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $32.4K · 8 笔2023-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $26.0K · 7 笔2023-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $34.0K · 10 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $26.5K · 8 笔2024-04进口 $56.2K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-05进口 $139.5K · 2 笔出口 $25.0K · 6 笔2024-06进口 $56.4K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-07进口 $149.9K · 2 笔出口 $42.0K · 11 笔2024-08进口 $128.7K · 1 笔出口 $30.4K · 10 笔2024-09进口 $127.7K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $60.4K · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 9 笔2024-12进口 $120.1K · 3 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-01进口 $119.8K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-02进口 $258.8K · 3 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2025-04进口 $182.8K · 2 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-05进口 $118.8K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $29.7K · 8 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-12进口 $52.2K · 1 笔出口 $34.6K · 8 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $19.2K · 5 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-04进口 $82.1K · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $32.4K · 8 笔2023-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $26.0K · 7 笔2023-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $34.0K · 10 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $22.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $26.5K · 8 笔2024-04进口 $56.2K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-05进口 $139.5K · 2 笔出口 $25.0K · 6 笔2024-06进口 $56.4K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-07进口 $149.9K · 2 笔出口 $42.0K · 11 笔2024-08进口 $128.7K · 1 笔出口 $30.4K · 10 笔2024-09进口 $127.7K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $60.4K · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 9 笔2024-12进口 $120.1K · 3 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-01进口 $119.8K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-02进口 $258.8K · 3 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2025-04进口 $182.8K · 2 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-05进口 $118.8K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $25.2K · 6 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $29.7K · 8 笔2025-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-12进口 $52.2K · 1 笔出口 $34.6K · 8 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $19.2K · 5 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2026-04进口 $82.1K · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700779348
企查查编码QVN1J287E3
成立日期2014-04-15
联系地址Một phần lô CN17, đường số 8 và đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT S.G
企业英文名称S.G CHEMICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần lô CN17, đường số 8 và đường D1, khu công nghiệp Só, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02743717134
邮箱sgchemical@vinalon.vn
传真02743717133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本325.9617亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
392119其他泡沫塑料
760720衬背铝箔
390140轻质乙烯共聚物
390230丙烯共聚物
580410网眼薄纱织物
841869其他制冷设备
847160自动数据处理输入输出单元
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391610乙烯聚合物棒材
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯26$1.90M
中国12$276.9K
美国4$221.1K
韩国1$25.2K
新加坡1$23.5K
泰国2$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本166$851.1K
澳大利亚11$91.4K
越南80$85.4K
新加坡7$36.5K
印度尼西亚2$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯26$1.90M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾4$221.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Qingdao Julide Machinery Co., Ltd.中国2$166.2K8477机器零件、橡塑挤出机
Hainan Kingfa Advanced Materials Co., Ltd.中国1$82.1K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$25.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$23.5K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
be4b6372f5505054bab50bf3733c97412$14.5K
Hangzhou Qike Technology Co., Ltd.中国1$8.5K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd.中国2$8.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Hangzhou Qike Technology Co., Ltd.加拿大1$6.7K其他橡塑机械

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arao Co., Ltd.日本161$822.2K其他塑料制品、硫化橡胶地板
PJ Bowers Pty Ltd澳大利亚11$91.4K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Singapore Cartons Pte. Ltd.新加坡7$36.5K瓦楞纸箱、150克以上再生衬纸
I Hoa Vina Co., Ltd.越南14$36.0K非泡沫塑料片、染色聚酯布
I Hoa Eco Co., Ltd.越南22$25.3K非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
NOA Vietnam Co., Ltd.越南36$18.2K瓦楞纸箱、绝缘电线
Nikka-Home日本2$12.1K其他塑料制品
Nikka Home Co., Ltd.日本2$10.5K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Dai Tan Co., Ltd.越南4$2.9K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Dai Shin Enterprise Co., Ltd.越南4$2.9K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23低密度聚乙烯HAINAN KINGFA ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$41.0K
2026-04-23低密度聚乙烯HAINAN KINGFA ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$41.0K
2026-02-27其他橡塑机械HANGZHOU QIKE TECHNOLOGY CO LTD中国$8.5K
2026-01-27低密度聚乙烯DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$12.8K
2026-01-26其他橡塑机械QB INTELLIGENT MACHINERY LTD中国$3.1K
2025-12-09低密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD沙特阿拉伯$52.2K
2025-11-03低密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD沙特阿拉伯$54.9K
2025-10-27其他橡塑机械HANGZHOU QIKE TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2025-09-26低密度聚乙烯BASELL ASIA PACIFIC LTD沙特阿拉伯$55.7K
2025-08-25低密度聚乙烯DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$1.6K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-28乙烯聚合物棒材Arao Co., Ltd.日本$651
2026-04-28其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-23其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-23其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-23乙烯聚合物棒材Arao Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-23其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$266
2026-04-22其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-22乙烯聚合物棒材Arao Co., Ltd.日本$651
2026-04-22其他塑料制品Arao Co., Ltd.日本$407

相关企业 · 同类产品

S.G. Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →