Phuc Thanh Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC THàNH VIệT NAM

371
进口笔数
193
出口笔数
$26.90M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
68
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.16M · 16 笔出口 $78.1K · 5 笔2023-12进口 $1.04M · 15 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-01进口 $521.9K · 11 笔出口 $54.7K · 3 笔2024-02进口 $574.6K · 8 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-03进口 $1.25M · 17 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-04进口 $521.9K · 7 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-05进口 $1.34M · 15 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $919.7K · 8 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-07进口 $1.29M · 16 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-08进口 $75.9K · 10 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-09进口 $2.8K · 6 笔出口 $146.0K · 9 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-11进口 $704.6K · 10 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-12进口 $869.4K · 11 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-01进口 $681.5K · 8 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-02进口 $213.4K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $530.9K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $690.0K · 10 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-05进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-08进口 $397.5K · 6 笔出口 $863.8K · 8 笔2025-09进口 $442.5K · 14 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-10进口 $4.7K · 5 笔出口 $193.7K · 6 笔2025-11进口 $477.1K · 8 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $174.4K · 9 笔2026-01进口 $37.1K · 5 笔出口 $41.4K · 8 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-03进口 $141.5K · 7 笔出口 $173.4K · 8 笔2026-04进口 $2.42M · 15 笔出口 $69.1K · 4 笔2026-05进口 $761.8K · 11 笔出口 $372.7K · 26 笔2026-06进口 $309.8K · 12 笔出口 $36.4K · 6 笔2026-07进口 $1.16M · 19 笔出口 $69.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.16M · 16 笔出口 $78.1K · 5 笔2023-12进口 $1.04M · 15 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-01进口 $521.9K · 11 笔出口 $54.7K · 3 笔2024-02进口 $574.6K · 8 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-03进口 $1.25M · 17 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-04进口 $521.9K · 7 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-05进口 $1.34M · 15 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-06进口 $919.7K · 8 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-07进口 $1.29M · 16 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-08进口 $75.9K · 10 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-09进口 $2.8K · 6 笔出口 $146.0K · 9 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $82.4K · 5 笔2024-11进口 $704.6K · 10 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-12进口 $869.4K · 11 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-01进口 $681.5K · 8 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-02进口 $213.4K · 5 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $530.9K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $690.0K · 10 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-05进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $2.2K · 4 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-08进口 $397.5K · 6 笔出口 $863.8K · 8 笔2025-09进口 $442.5K · 14 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-10进口 $4.7K · 5 笔出口 $193.7K · 6 笔2025-11进口 $477.1K · 8 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $174.4K · 9 笔2026-01进口 $37.1K · 5 笔出口 $41.4K · 8 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-03进口 $141.5K · 7 笔出口 $173.4K · 8 笔2026-04进口 $2.42M · 15 笔出口 $69.1K · 4 笔2026-05进口 $761.8K · 11 笔出口 $372.7K · 26 笔2026-06进口 $309.8K · 12 笔出口 $36.4K · 6 笔2026-07进口 $1.16M · 19 笔出口 $69.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101782152
企查查编码QVNVQN7854
成立日期2005-09-21
联系地址Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH VIỆT NAM
企业英文名称PHUC THANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi
电话+842439763357
邮箱info@phucthanhgroup.com
传真+842439763358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
852589其他电视摄像机
392119其他泡沫塑料
310230硝酸铵肥料
847149其他自动数据处理系统
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
285000无机非碳化合物
281219其他氯化物
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
852852非CRT电脑显示器
847190数据处理机
851762通信设备
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$16.58M
新加坡13$2.28M
韩国85$1.72M
日本26$1.38M
马来西亚3$1.34M
中国台湾4$824.1K
美国9$626.5K
法国9$487.5K
爱尔兰2$437.6K
墨西哥4$414.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$2.50M
印度3$163.0K
中国3$60.0K
莫桑比克1$10.2K
韩国2$6.8K
法国2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riosano Pte. Ltd.新加坡34$8.73M含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
JFTECH International (Hong Kong) Ltd.中国37$5.94M其他电视摄像机、电视数码摄像机
ZTE Corporation中国14$4.27M通信设备、智能手机
Kanematsu Corporation日本27$1.38M初级形态聚氯乙烯、镍合金板材
Pyratec Pte. Ltd.新加坡9$1.29M含CPU和I/O的ADP设备、其他印刷品
SURYS法国7$313.8K其他印刷品、PET塑料片材
Greenchem Corp.越南12$276.8K硝酸铵肥料、硫酸
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国61$42.1KLED发光二极管、光伏组件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南54$30.3KLED发光二极管、光伏组件
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国16$12.2KLED发光二极管、光伏组件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南23$615.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南23$481.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南9$455.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南9$454.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
SOL India Private Ltd.印度6$326.0K治疗呼吸装置、其他非金属氧化合物
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南67$126.4K其他钢铁制品、无机发光体
Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd.中国3$60.0K钢制气罐、运输集装箱
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国18$39.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南20$19.3KLED发光二极管、半导体器件零件
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国5$13.1KLED发光二极管、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27固态存储设备Riosano Pte. Ltd.新加坡$87.8K
2026-07-22钢制气罐Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国$443
2026-07-22钢制气罐Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国$443
2026-07-22通信设备GOLBONG TECHNOLOGIES CO., LTD中国$571
2026-07-22带接头绝缘电线Riosano Pte. Ltd.中国$38.3K
2026-07-22其他自动数据处理部件Riosano Pte. Ltd.中国$351.8K
2026-07-22通信设备GOLBONG TECHNOLOGIES CO., LTD中国$319
2026-07-22钢制气罐Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国$885
2026-07-20静止变流器Out Front Inc.美国$3.8K
2026-07-20固态存储设备Riosano Pte. Ltd.新加坡$87.8K

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3010公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-3010公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-3010公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$26.7K
2026-07-3010公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-2710公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-2710公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-2710公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$26.7K
2026-07-2710公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-0610公斤以下便携电脑Denso Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-0610公斤以下便携电脑Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →