Phuc Thanh Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC THàNH VIệT NAM
- 邮箱3
328
进口笔数
119
出口笔数
$24.16M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
53
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101782152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQN7854 |
| 成立日期 | 2005-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC THANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +842439763357 |
| 邮箱 | info@phucthanhgroup.com |
| 传真 | +842439763358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 281219 | 其他氯化物 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $15.25M |
| 新加坡 | 11 | $1.96M |
| 韩国 | 79 | $1.70M |
| 日本 | 26 | $1.38M |
| 马来西亚 | 2 | $832.8K |
| 中国台湾 | 4 | $824.1K |
| 美国 | 7 | $618.9K |
| 法国 | 9 | $487.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $437.6K |
| 德国 | 1 | $268.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $1.24M |
| 印度 | 3 | $163.0K |
| 中国 | 3 | $60.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $10.2K |
| 韩国 | 2 | $6.8K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riosano Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $7.45M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| JFTECH International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 37 | $5.94M | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 27 | $1.38M | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Pyratec Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.29M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他印刷品 |
| ZTE Corporation | 中国 | 9 | $1.08M | 通信设备、智能手机 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 12 | $276.8K | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $34.7K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $22.3K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 8 | $6.2K | 钢制气罐、拉制吹制玻璃片 | |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $5.8K | 钢制气罐 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $441.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SOL India Private Ltd. | 印度 | 6 | $326.0K | 治疗呼吸装置、其他非金属氧化合物 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $204.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $156.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $141.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| EGMSYSTEMS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $123.7K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Quanjiao Argotech New Electronic Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 钢制气罐 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 2 | $8.2K | 其他铝制品、电力控制板 | |
| SURYS | 法国 | 2 | $1.9K | PET塑料片材、感光纸基材 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | ZTE CORP | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | ZTE CORP | 中国 | $1.17M |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | ZTE CORP | 中国 | $1.17M |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | ZTE CORP | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 韩国 | $442 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 数据处理机 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2026-04-13 | 钢制气罐 | HANYI NEW TECHNOLOGY (NANJING) CO.,LTD. | — | $2.5K |
| 2026-04-13 | 数据处理机 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-18 | 非CRT电脑显示器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-16 | 无机非碳化合物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $886 |