Phuc Thanh Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC THàNH VIệT NAM
- 邮箱3
371
进口笔数
193
出口笔数
$26.90M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
68
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101782152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQN7854 |
| 成立日期 | 2005-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUC THANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 51, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +842439763357 |
| 邮箱 | info@phucthanhgroup.com |
| 传真 | +842439763358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 281219 | 其他氯化物 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $16.58M |
| 新加坡 | 13 | $2.28M |
| 韩国 | 85 | $1.72M |
| 日本 | 26 | $1.38M |
| 马来西亚 | 3 | $1.34M |
| 中国台湾 | 4 | $824.1K |
| 美国 | 9 | $626.5K |
| 法国 | 9 | $487.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $437.6K |
| 墨西哥 | 4 | $414.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $2.50M |
| 印度 | 3 | $163.0K |
| 中国 | 3 | $60.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $10.2K |
| 韩国 | 2 | $6.8K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riosano Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $8.73M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| JFTECH International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 37 | $5.94M | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| ZTE Corporation | 中国 | 14 | $4.27M | 通信设备、智能手机 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 27 | $1.38M | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Pyratec Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.29M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他印刷品 |
| SURYS | 法国 | 7 | $313.8K | 其他印刷品、PET塑料片材 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 12 | $276.8K | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $42.1K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $30.3K | LED发光二极管、光伏组件 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 16 | $12.2K | LED发光二极管、光伏组件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $615.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $481.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $455.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $454.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| SOL India Private Ltd. | 印度 | 6 | $326.0K | 治疗呼吸装置、其他非金属氧化合物 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $126.4K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $39.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 5 | $13.1K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 固态存储设备 | Riosano Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.8K |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | $443 |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | $443 |
| 2026-07-22 | 通信设备 | GOLBONG TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $571 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Riosano Pte. Ltd. | 中国 | $38.3K |
| 2026-07-22 | 其他自动数据处理部件 | Riosano Pte. Ltd. | 中国 | $351.8K |
| 2026-07-22 | 通信设备 | GOLBONG TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $319 |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | $885 |
| 2026-07-20 | 静止变流器 | Out Front Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-20 | 固态存储设备 | Riosano Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.8K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-27 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-07-27 | 10公斤以下便携电脑 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-06 | 10公斤以下便携电脑 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |