Tan Hong Ngoc Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Tân Hồng Ngọc
87
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310798727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8TMQAN |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | C6A/18L Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG TÂN HỒNG NGỌC |
| 企业英文名称 | TAN HONG NGOC ENVIROMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6A/18L Ấp 39, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84862666129 |
| 官网 | www.tanhongngoc.com.vn |
| 传真 | 0862666129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $137.5K |
| 美国 | 4 | $54.8K |
| 荷兰 | 3 | $31.0K |
| 瑞典 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 8 | $92.1K | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $67.2K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $28.1K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 猫狗粮、食品香料 |
| Japan Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Dih Lhing Enterprise (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 制备面食、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 瑞典 | $6.4K |
| 2026-06-09 | 其他纸废料 | Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-06-09 | 其他纸废料 | Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $367 |
| 2026-06-09 | 未漂牛皮纸废料 | Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 其他纸废料 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-06-09 | 未漂牛皮纸废料 | Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 塑料包装箱 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 50-300升容器 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-06-01 | 塑料包装箱 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 其他纸废料 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $311 |