Tan Hong Ngoc Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Tân Hồng Ngọc

87
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310798727
企查查编码QVNB8TMQAN
成立日期2011-04-22
联系地址C6A/18L Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG TÂN HỒNG NGỌC
企业英文名称TAN HONG NGOC ENVIROMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C6A/18L Ấp 39, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84862666129
官网www.tanhongngoc.com.vn
传真0862666129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
390110低密度聚乙烯
720430镀锡钢废料
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
720421不锈钢废料
481092多层涂布纸板
73101050-300升容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$137.5K
美国4$54.8K
荷兰3$31.0K
瑞典1$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南8$92.1K其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南50$67.2K纸制包装容器、其他纸制品
Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南17$28.1K纸制包装容器、其他纸制品
Always Co., Ltd.越南1$28.1K自行车车架零件、电动摩托车
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南4$6.1K猫狗粮、食品香料
Japan Packaging Co., Ltd.越南5$4.5K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Dih Lhing Enterprise (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.4K制备面食、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15多层涂布纸板Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company瑞典$6.4K
2026-06-09其他纸废料Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$367
2026-06-09其他纸废料Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$367
2026-06-09未漂牛皮纸废料Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-09其他纸废料Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$311
2026-06-09未漂牛皮纸废料Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.5K
2026-06-09塑料包装箱Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-0150-300升容器Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$302
2026-06-01塑料包装箱Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-01其他纸废料Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$311

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Ngoc Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →