Marukoshi Seagull Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUKOSHI SEAGULL VIệT NAM

48
进口笔数
2
出口笔数
$299.5K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-10-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316911305
企查查编码QVN488HFTU
成立日期2021-06-18
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUKOSHI SEAGULL VIỆT NAM
企业英文名称MARUKOSHI SEAGULL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902310922
邮箱admin@marukoshivn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
030614冷冻烟熏蟹
0902103公斤内绿茶
160420鱼肉制品
030722冻扇贝
160411加工鲑鱼
170490糖果
210410汤料制品

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$299.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marukoshi Seagull Co., Ltd.日本38$252.2K其他鱼制品、其他食品制剂
Japan Network Trading Co.日本3$20.1K冻扇贝、其他冷冻鱼
Misaki Megumi Suisan Co., Ltd.日本1$16.9K冷冻鱼肉、其他鲜鱼
Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本4$6.2K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Marutaka Mizuno Corp Ltd日本2$4.1K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thien An Industrial Equipment Co., Ltd.越南1$2.2K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
Hoang Thien Phat Technology Engineering Co., Ltd.越南1$235阀门龙头、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$400
2026-03-31瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$518
2026-03-31瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$780
2026-03-27瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$1.3K
2026-03-23瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$656
2026-03-23瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$765
2026-03-23瓷餐具Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本$118
2026-03-19其他鱼制品Marukoshi Seagull Co., Ltd.日本$5.4K
2026-03-19其他鱼制品Marukoshi Seagull Co., Ltd.日本$1.9K
2026-03-19其他鱼制品Marukoshi Seagull Co., Ltd.日本$1.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21机械密封件THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD越南$139
2025-10-21滚珠轴承THIEN AN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD越南$2.1K
2025-10-20阀门龙头HOANG THIEN PHAT TECHNOLOGY ENGINEERING CO LTD越南$235

相关企业 · 同类产品

Marukoshi Seagull Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →