Hoang Thien Phat Technology Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Thiên Phát

269
进口笔数
55
出口笔数
$630.2K
进口金额
$139.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
86
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $13.8K · 5 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $17.1K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 12 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-07进口 $21.8K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-08进口 $15.1K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $29.4K · 9 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $11.9K · 6 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-11进口 $21.7K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-01进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 8 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-06进口 $18.6K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $25.6K · 9 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-08进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $35.7K · 9 笔出口 $329 · 2 笔2025-10进口 $16.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $18.5K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 10 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-04进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.7K · 14 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $13.8K · 5 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $17.1K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 12 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-07进口 $21.8K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-08进口 $15.1K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-09进口 $29.4K · 9 笔出口 $974 · 1 笔2024-10进口 $11.9K · 6 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-11进口 $21.7K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-01进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 8 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-06进口 $18.6K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $25.6K · 9 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-08进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $35.7K · 9 笔出口 $329 · 2 笔2025-10进口 $16.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.9K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $18.5K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 10 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-04进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.7K · 14 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313139144
企查查编码QVNEDFPQ4Y
成立日期2015-02-13
联系地址237/49C, Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
企业英文名称HOANG THIEN PHAT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址237/49C, Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84987149541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848120液压气压阀门
848190阀门零件
902620压力测量仪
841290发动机零件
902690流量压力检测零件
841381其他泵和提升机
401693非泡沫橡胶密封件
902910计量计数器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
850440静止变流器
841290发动机零件
848180阀门龙头
848280其他轴承
903180其他测量仪器
851762通信设备
841221液压直线马达

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国115$374.4K
美国46$77.2K
意大利41$44.5K
英国11$26.8K
日本15$20.7K
中国13$16.2K
丹麦5$11.1K
荷兰2$10.4K
瑞士5$9.3K
罗马尼亚7$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$134.3K
西班牙1$2.5K
丹麦1$2.0K
德国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AM Industrievertrieb GmbH德国68$259.3K阀门龙头、其他测量仪器
Meyer Industrie Electronic GmbH德国18$74.2K其他电气开关、其他电路开关装置
Epistolio S.r.l.意大利15$30.5K压力测量仪、非泡沫橡胶密封件
Matco Components, Inc.美国4$20.5K计量计数器、计量液体泵
Marukoshi Co., Ltd.日本13$16.3K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Suner S.L.U.西班牙5$11.0K阀门龙头、阀门零件
Tecnica Industriale S.r.l.意大利9$9.7K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
DBR Automation S.L.西班牙7$9.4K液压气压阀门、750W-75kW交流电机
ANCOTECH荷兰5$5.3K计量液体泵、其他往复泵
Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L.西班牙5$3.1K阀门龙头、发动机零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南10$48.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南12$39.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南10$9.6K塑料配件、其他纺织制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南2$8.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K已梳棉花、其他液化石油气
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南4$5.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
M & H Industry Co., Ltd.越南4$5.6K其他液化石油气、二氧化碳
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$3.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$329表带及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29钢铁软管ESK Schultze GmbH & Co. KG美国$256
2026-06-29液体过滤机械ESK Schultze GmbH & Co. KG德国$825
2026-06-29钢铁软管ESK Schultze GmbH & Co. KG美国$29
2026-06-29液体过滤机械ESK Schultze GmbH & Co. KG德国$113
2026-06-29阀门龙头ESK Schultze GmbH & Co. KG德国$1.4K
2026-06-23其他测量仪器AM Industrievertrieb GmbH德国$624
2026-06-19其他电气开关Matco Components, Inc.美国$1.9K
2026-06-18其他测量仪器ASUTEC GmbH德国$2.3K
2026-06-18非旋转气动手工具ASUTEC GmbH德国$8.0K
2026-06-16液压直线马达Ajin Trading Co., Ltd.韩国$1.7K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29液压直线马达SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$2.7K
2026-06-25液压直线马达Seojin Auto Co., Ltd.越南$2.7K
2026-03-05压力测量仪Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$6.3K
2026-03-04压力测量仪Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$6.3K
2025-12-23电磁装置Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$823
2025-12-22电磁装置Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$823
2025-11-18减压阀Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$746
2025-11-18减压阀Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$746
2025-09-22非泡沫橡胶密封件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$84
2025-09-22非泡沫橡胶密封件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$80

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Thien Phat Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →