Hoang Thien Phat Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Hoàng Thiên Phát
- 邮箱7
250
进口笔数
53
出口笔数
$579.3K
进口金额
$133.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-05
最近出口
84
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313139144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDFPQ4Y |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | 237/49C, Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN PHAT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/49C, Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84987149541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 106 | $340.4K |
| 美国 | 42 | $72.9K |
| 意大利 | 40 | $44.1K |
| 英国 | 9 | $21.1K |
| 日本 | 15 | $20.7K |
| 中国 | 12 | $12.3K |
| 丹麦 | 5 | $11.1K |
| 荷兰 | 2 | $10.4K |
| 瑞士 | 5 | $9.3K |
| 罗马尼亚 | 7 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $127.6K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 丹麦 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 63 | $239.3K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 18 | $74.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Epistolio S.r.l. | 意大利 | 14 | $30.1K | 压力测量仪、阀门零件 |
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 13 | $16.3K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Suner S.L.U. | 西班牙 | 5 | $11.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 9 | $9.7K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| DBR Automation S.L. | 西班牙 | 7 | $9.4K | 液压气压阀门、750W-75kW交流电机 |
| Donald E. Harman Co. | 美国 | 4 | $5.8K | 离合器联轴器、非电气机械零件 |
| ANCOTECH | 荷兰 | 4 | $4.5K | 计量液体泵、功能机器零件 |
| Comercial Andaluza De Tecnicas Y Suministros S.L. | 西班牙 | 4 | $2.9K | 阀门龙头、发动机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| M & H Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他液化石油气、二氧化碳 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 5 | $4.8K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $4.8K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | AJIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $231 |
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | AJIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $231 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $266 |
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $399 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $399 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $659 |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 美国 | $229 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $406 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $406 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 压力测量仪 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-04 | 压力测量仪 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-12-23 | 电磁装置 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $823 |
| 2025-12-22 | 电磁装置 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $823 |
| 2025-11-18 | 减压阀 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-11-18 | 减压阀 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |