Camtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMTECH
97
进口笔数
37
出口笔数
$117.0K
进口金额
$187.2K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-20
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316629972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMP3KBC |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 203/2/8 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMTECH |
| 企业英文名称 | CAMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường số 4, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84932793196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $41.5K |
| 日本 | 26 | $35.5K |
| 中国台湾 | 13 | $29.9K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 9 | $2.5K |
| 印度 | 4 | $1.5K |
| 新加坡 | 4 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $838 |
| 越南 | 2 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $187.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 9 | $32.1K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 5 | $16.4K | 阀门龙头、气动直线发动机 | |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $11.6K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Ningbo Fokca Automation Co., Ltd. | 中国 | 11 | $7.1K | 发动机零件、气动直线发动机 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Zhejiang Maili Electro-Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 齿轮及变速器、单相交流电机 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.0K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.6K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 5 | $960 | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 34 | $182.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 1kVA以下变压器 | GTOI CORP | 韩国 | $21 |
| 2025-12-18 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-18 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2025-11-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-11-21 | 齿轮及变速器 | ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-11-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-11-14 | 塑料管 | NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-14 | 塑料管 | NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-14 | 塑料管 | NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD | 中国 | $238 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料管及配件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2026-03-20 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-03-20 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $249 |
| 2025-12-19 | 牛皮纸≤150克 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $287 |
| 2025-12-19 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-19 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $656 |
| 2025-11-25 | 塑料管及配件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $63 |
| 2025-11-25 | 塑料管件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $34 |