Camtech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAMTECH

97
进口笔数
37
出口笔数
$117.0K
进口金额
$187.2K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-20
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $6.9K · 6 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-11进口 $668 · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-01进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21 · 1 笔出口 $792 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $6.9K · 6 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-11进口 $668 · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $7.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-01进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21 · 1 笔出口 $792 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316629972
企查查编码QVNQMP3KBC
成立日期2020-12-10
联系地址203/2/8 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAMTECH
企业英文名称CAMTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Đường số 4, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84932793196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
391740塑料管件
848180阀门龙头
850140单相交流电机
848340齿轮及变速器
848110减压阀
853710电力控制板
391732塑料管
760612铝合金板材
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
841231气动直线发动机
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
731816螺纹螺母
391732塑料管
480431牛皮纸≤150克
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
848110减压阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$41.5K
日本26$35.5K
中国台湾13$29.9K
美国1$3.7K
韩国9$2.5K
印度4$1.5K
新加坡4$1.2K
德国1$838
越南2$356

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$187.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANTO AIR HYDRAULICS CO LTD中国台湾9$32.1K气动直线发动机、其他电气开关
Taishin Koki Co., Ltd.5$16.4K阀门龙头、气动直线发动机
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国11$11.6K气动直线发动机、其他电气开关
Taishin Koki Co., Ltd.日本8$8.7K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Ningbo Fokca Automation Co., Ltd.中国11$7.1K发动机零件、气动直线发动机
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本4$6.9K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Zhejiang Maili Electro-Mechanical Co., Ltd.中国4$4.1K齿轮及变速器、单相交流电机
Fukui Kikou Co., Ltd.日本4$3.0K气动直线发动机、齿轮及变速器
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$1.6K晶闸管及可控硅、静止变流器
GTOI Corporation韩国5$960液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南34$182.8K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.1K塑料包装箱、其他锻钢制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡3$1.3K其他钢铁制品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-111kVA以下变压器GTOI CORP韩国$21
2025-12-18气动直线发动机GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$3.0K
2025-12-18气动直线发动机GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-11-21齿轮及变速器ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD中国$272
2025-11-21单相交流电机ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD中国$466
2025-11-21齿轮及变速器ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD中国$197
2025-11-21单相交流电机ZHEJIANG MAILI ELECTRO MECHANICAL CO LTD中国$459
2025-11-14塑料管NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD中国$25
2025-11-14塑料管NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD中国$25
2025-11-14塑料管NINGBO FOKCA AUTOMATION CO LTD中国$238

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20塑料管及配件CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$190
2026-03-20牛皮纸≤150克CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$249
2026-03-20塑料管件CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$104
2026-03-20牛皮纸≤150克CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$249
2025-12-19牛皮纸≤150克UCHIYAMA VIETNAM INC越南$287
2025-12-19气动直线发动机UCHIYAMA VIETNAM INC越南$5.1K
2025-12-19气动直线发动机UCHIYAMA VIETNAM INC越南$6.8K
2025-12-09绝缘电线UCHIYAMA VIETNAM INC越南$656
2025-11-25塑料管及配件UCHIYAMA VIETNAM INC越南$63
2025-11-25塑料管件UCHIYAMA VIETNAM INC越南$34

相关企业 · 同类产品

Camtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →