Kim Ung Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG KIM ưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108375692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55DVMUN |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Số 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KIM ƯNG |
| 企业英文名称 | KIM UNG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Trading Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | PVC涂层织物 |
| Haifa Trading Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Jiangyin Besto Special Paper Board Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 蜡涂布纸板、其他纸制品 |
| Changzhou K.L.T. Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 变形聚酯单丝纱、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | JIANGYIN BESTO SPECIAL PAPER BOARD CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-12-15 | 非泡沫塑料片 | HAIFA TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-22 | 金属钩环 | CHANGZHOU K.L.T. IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $142 |
| 2025-07-22 | 拉链零件 | CHANGZHOU K L T IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-07-22 | 金属拉链 | CHANGZHOU K.L.T. IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $4.8K |