Nam Thien Truong Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nam Thiên Trường
5
进口笔数
332
出口笔数
$25.0K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701890613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SA1JH7 |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | 269/11 Tổ 17, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NAM THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM THIEN TRUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269/11 Tổ 17, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743775390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820520 | 手工锤 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.1K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.0K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 320 | $1.19M | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.2K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-22 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-22 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-15 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-15 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-15 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-05-05 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-05-05 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-05-05 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-05-05 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-06-29 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-06-26 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-06-26 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-06-26 | 金属模具(非注塑) | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |