Chemlube Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chemlube Việt Nam

314
进口笔数
122
出口笔数
$11.25M
进口金额
$572.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
35
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $508.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.6K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-10进口 $226.2K · 6 笔出口 $19.4K · 5 笔2023-11进口 $487.4K · 9 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $248.0K · 6 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-01进口 $608.9K · 14 笔出口 $690 · 2 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-03进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.8K · 13 笔出口 $599 · 1 笔2024-06进口 $360.9K · 8 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-07进口 $312.4K · 11 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-08进口 $470.1K · 9 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $93.2K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $318.9K · 11 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-12进口 $242.7K · 12 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-01进口 $54.8K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $260.7K · 10 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $421.2K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $200.1K · 10 笔出口 $111.2K · 6 笔2025-05进口 $449.9K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-06进口 $254.8K · 7 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $248.4K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $512.9K · 14 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-10进口 $230.5K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $286.4K · 9 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-01进口 $338.4K · 6 笔出口 $16.2K · 4 笔2026-02进口 $25.8K · 8 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-03进口 $640.4K · 11 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $379.6K · 4 笔出口 $16.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $508.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.6K · 6 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-10进口 $226.2K · 6 笔出口 $19.4K · 5 笔2023-11进口 $487.4K · 9 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $248.0K · 6 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-01进口 $608.9K · 14 笔出口 $690 · 2 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-03进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.8K · 13 笔出口 $599 · 1 笔2024-06进口 $360.9K · 8 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-07进口 $312.4K · 11 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-08进口 $470.1K · 9 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $93.2K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $318.9K · 11 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-12进口 $242.7K · 12 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-01进口 $54.8K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $260.7K · 10 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $421.2K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $200.1K · 10 笔出口 $111.2K · 6 笔2025-05进口 $449.9K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-06进口 $254.8K · 7 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $248.4K · 6 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-09进口 $512.9K · 14 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-10进口 $230.5K · 3 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-11进口 $286.4K · 9 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-01进口 $338.4K · 6 笔出口 $16.2K · 4 笔2026-02进口 $25.8K · 8 笔出口 $22.8K · 6 笔2026-03进口 $640.4K · 11 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $379.6K · 4 笔出口 $16.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101548353
企查查编码QVN6EWRCD1
成立日期2004-09-23
联系地址Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMLUBE VIỆT NAM
企业英文名称CHEMLUBE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842438290707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
660191伸缩伞
381700混合烷基苯/萘
610990非棉针织背心
381900液压油
290290其他环烃
321410胶粘填料
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡68$7.69M
德国75$767.4K
中国38$702.8K
美国71$518.2K
印度35$490.5K
日本52$429.8K
泰国23$256.5K
西班牙26$163.4K
法国31$86.7K
韩国8$65.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$562.1K
柬埔寨1$279

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡68$7.69M非轻质石油、内燃机滤油器
DSP Singapore Holdings Pte. Ltd.新加坡69$934.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Anand Engineers Pvt. Ltd.印度35$490.5K其他润滑剂、非轻质石油
DuPont Diversified Industrials新加坡19$395.3K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Oskar Burger GmbH & Co. KG德国23$276.0K非轻质石油、其他润滑剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$190.4K其他聚醚、初级硅氧烷
Silverstar Industrial Pte. Ltd.新加坡14$181.1K非轻质石油
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国9$177.4K非轻质石油、其他煤焦油
Megachem Ltd中国7$107.9K混合烷基苯/萘、其他羧酸
MWA Welding (Thailand) Co., Ltd.泰国13$77.6K非轻质石油

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南8$197.6K铝合金型材、其他钢铁结构体
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南14$110.8K瓦楞纸箱、其他印刷品
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南16$77.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南8$76.2K阀门零件、其他钢铁制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$23.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$18.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南9$17.2K音频设备零件、其他塑料制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南7$8.4K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南16$6.0K聚甲醛、ABS共聚物
Weldex Vina Co., Ltd.越南5$2.0K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS西班牙$2.4K
2026-04-28其他润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$3.8K
2026-04-28非纺织润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$825
2026-04-28非纺织润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$825
2026-04-28非纺织润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$981
2026-04-28其他润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS美国$3.3K
2026-04-28非轻质石油DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS西班牙$266
2026-04-28非轻质石油DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS西班牙$1.1K
2026-04-28非纺织润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$847
2026-04-28非纺织润滑剂DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS德国$981

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$608
2026-04-21非轻质石油SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2026-04-03其他润滑剂Sonion Vietnam Co., Ltd.$4.3K
2026-04-03其他润滑剂Sonion Vietnam Co., Ltd.$504
2026-03-30非轻质石油CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-30非轻质石油CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2026-03-30非轻质石油CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$291
2026-03-30非轻质石油CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-03-30非轻质石油CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-03-10非轻质石油CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$609

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chemlube Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →