Chemlube Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chemlube Việt Nam
- 邮箱18
314
进口笔数
122
出口笔数
$11.25M
进口金额
$572.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
35
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101548353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EWRCD1 |
| 成立日期 | 2004-09-23 |
| 联系地址 | Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMLUBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMLUBE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842438290707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 381900 | 液压油 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 68 | $7.69M |
| 德国 | 75 | $767.4K |
| 中国 | 38 | $702.8K |
| 美国 | 71 | $518.2K |
| 印度 | 35 | $490.5K |
| 日本 | 52 | $429.8K |
| 泰国 | 23 | $256.5K |
| 西班牙 | 26 | $163.4K |
| 法国 | 31 | $86.7K |
| 韩国 | 8 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $562.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $279 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $7.69M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $934.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Anand Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $490.5K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| DuPont Diversified Industrials | 新加坡 | 19 | $395.3K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Oskar Burger GmbH & Co. KG | 德国 | 23 | $276.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $190.4K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Silverstar Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $181.1K | 非轻质石油 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $177.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Megachem Ltd | 中国 | 7 | $107.9K | 混合烷基苯/萘、其他羧酸 |
| MWA Welding (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $77.6K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $197.6K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $110.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $77.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $76.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.4K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $6.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $825 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $825 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $981 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 西班牙 | $266 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $847 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | DUPONT DIVERSIFIED INDUSTRIALS | 德国 | $981 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $608 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | — | $504 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $609 |