Chemlube Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chemlube Việt Nam
- 邮箱18
335
进口笔数
254
出口笔数
$12.43M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
36
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101548353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EWRCD1 |
| 成立日期 | 2004-09-23 |
| 联系地址 | Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMLUBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMLUBE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842438290707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 381900 | 液压油 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 73 | $8.52M |
| 德国 | 81 | $830.2K |
| 中国 | 42 | $821.6K |
| 印度 | 36 | $564.4K |
| 美国 | 75 | $548.6K |
| 日本 | 53 | $438.3K |
| 泰国 | 25 | $279.6K |
| 西班牙 | 29 | $194.8K |
| 法国 | 33 | $88.4K |
| 韩国 | 8 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $1.13M |
| 柬埔寨 | 1 | $279 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $8.52M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $934.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| ANAND ENGINEERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 36 | $564.4K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| DuPont Diversified Industrials | 新加坡 | 25 | $489.4K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Oskar Burger GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $291.1K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $190.4K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Silverstar Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $181.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $177.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Megachem Ltd | 中国 | 7 | $107.9K | 混合烷基苯/萘、水泥添加剂 |
| MWA Welding (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $100.7K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $282.0K | 钢铁螺钉螺栓、铝合金型材 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $191.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $166.8K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $137.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $126.9K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.5K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 38 | $13.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Oskar Burger GmbH & Co. KG | 德国 | $648 |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 美国 | $7.5K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 法国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 德国 | $10.1K |
| 2026-07-28 | 非轻质石油 | DuPont Diversified Industrials | 西班牙 | $29.0K |
| 2026-07-28 | 其他润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 美国 | $6.0K |
| 2026-07-28 | 其他润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 德国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 其他润滑剂 | DuPont Diversified Industrials | 美国 | $2.1K |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非轻质石油 | Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-07-28 | 非轻质石油 | Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $306 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $306 |
| 2026-07-25 | 非轻质石油 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-17 | 非轻质石油 | Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-13 | 非轻质石油 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $85 |
| 2026-06-26 | 其他润滑剂 | Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |