Chemlube Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chemlube Việt Nam

335
进口笔数
254
出口笔数
$12.43M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
36
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $339 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $487.4K · 9 笔出口 $28.7K · 5 笔2023-12进口 $248.0K · 6 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-01进口 $608.9K · 14 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-03进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.8K · 13 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-06进口 $360.9K · 8 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-07进口 $312.4K · 11 笔出口 $29.4K · 9 笔2024-08进口 $470.1K · 9 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-09进口 $93.2K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $318.9K · 11 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-12进口 $242.7K · 12 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-01进口 $54.8K · 4 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-02进口 $260.7K · 10 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-03进口 $421.2K · 7 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-04进口 $200.1K · 10 笔出口 $137.1K · 10 笔2025-05进口 $449.9K · 6 笔出口 $69.7K · 13 笔2025-06进口 $254.8K · 7 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $248.4K · 6 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-09进口 $512.9K · 14 笔出口 $52.4K · 9 笔2025-10进口 $230.5K · 3 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-11进口 $286.4K · 9 笔出口 $74.4K · 6 笔2025-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $338.4K · 6 笔出口 $31.7K · 6 笔2026-02进口 $25.8K · 8 笔出口 $37.6K · 11 笔2026-03进口 $640.4K · 11 笔出口 $42.9K · 6 笔2026-04进口 $379.6K · 4 笔出口 $46.9K · 5 笔2026-05进口 $341.9K · 5 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-06进口 $562.0K · 9 笔出口 $34.0K · 7 笔2026-07进口 $276.2K · 7 笔出口 $37.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $339 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $487.4K · 9 笔出口 $28.7K · 5 笔2023-12进口 $248.0K · 6 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-01进口 $608.9K · 14 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-03进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.8K · 13 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-06进口 $360.9K · 8 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-07进口 $312.4K · 11 笔出口 $29.4K · 9 笔2024-08进口 $470.1K · 9 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-09进口 $93.2K · 5 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-10进口 $318.9K · 11 笔出口 $19.5K · 7 笔2024-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-12进口 $242.7K · 12 笔出口 $28.8K · 10 笔2025-01进口 $54.8K · 4 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-02进口 $260.7K · 10 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-03进口 $421.2K · 7 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-04进口 $200.1K · 10 笔出口 $137.1K · 10 笔2025-05进口 $449.9K · 6 笔出口 $69.7K · 13 笔2025-06进口 $254.8K · 7 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $248.4K · 6 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-09进口 $512.9K · 14 笔出口 $52.4K · 9 笔2025-10进口 $230.5K · 3 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-11进口 $286.4K · 9 笔出口 $74.4K · 6 笔2025-12进口 $386.1K · 11 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $338.4K · 6 笔出口 $31.7K · 6 笔2026-02进口 $25.8K · 8 笔出口 $37.6K · 11 笔2026-03进口 $640.4K · 11 笔出口 $42.9K · 6 笔2026-04进口 $379.6K · 4 笔出口 $46.9K · 5 笔2026-05进口 $341.9K · 5 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-06进口 $562.0K · 9 笔出口 $34.0K · 7 笔2026-07进口 $276.2K · 7 笔出口 $37.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0101548353
企查查编码QVN6EWRCD1
成立日期2004-09-23
联系地址Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMLUBE VIỆT NAM
企业英文名称CHEMLUBE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842438290707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
660191伸缩伞
381700混合烷基苯/萘
610990非棉针织背心
381900液压油
290290其他环烃
321410胶粘填料
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡73$8.52M
德国81$830.2K
中国42$821.6K
印度36$564.4K
美国75$548.6K
日本53$438.3K
泰国25$279.6K
西班牙29$194.8K
法国33$88.4K
韩国8$65.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$1.13M
柬埔寨1$279

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡73$8.52M非轻质石油、内燃机滤油器
DSP Singapore Holdings Pte. Ltd.新加坡69$934.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂
ANAND ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度36$564.4K其他润滑剂、非轻质石油
DuPont Diversified Industrials新加坡25$489.4K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Oskar Burger GmbH & Co. KG德国26$291.1K非轻质石油、其他润滑剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$190.4K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Silverstar Industrial Pte. Ltd.新加坡14$181.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国9$177.4K非轻质石油、其他煤焦油
Megachem Ltd中国7$107.9K混合烷基苯/萘、水泥添加剂
MWA Welding (Thailand) Co., Ltd.泰国15$100.7K非轻质石油

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南14$282.0K钢铁螺钉螺栓、铝合金型材
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南16$191.3K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南18$166.8K阀门零件、其他钢铁制品
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南31$137.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南19$126.9K瓦楞纸箱、其他印刷品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南27$45.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南18$41.2K音频设备零件、其他塑料制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南15$22.5K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南38$13.7K聚甲醛、ABS共聚物
Weldex Vina Co., Ltd.越南10$4.0K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非轻质石油Oskar Burger GmbH & Co. KG德国$648
2026-07-28非纺织润滑剂DuPont Diversified Industrials德国$1.6K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials美国$7.5K
2026-07-28非纺织润滑剂DuPont Diversified Industrials法国$1.4K
2026-07-28非纺织润滑剂DuPont Diversified Industrials德国$10.1K
2026-07-28非轻质石油DuPont Diversified Industrials西班牙$29.0K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials美国$6.0K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials德国$2.5K
2026-07-28非纺织润滑剂DuPont Diversified Industrials德国$1.2K
2026-07-28其他润滑剂DuPont Diversified Industrials美国$2.1K

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非轻质石油Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南$32.2K
2026-07-28非轻质石油Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-07-27非轻质石油Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$306
2026-07-27非轻质石油Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$306
2026-07-25非轻质石油Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-24非轻质石油Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-20非轻质石油Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-07-17非轻质石油Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-07-13非轻质石油Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$85
2026-06-26其他润滑剂Capable Tech Co., Ltd.越南$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chemlube Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →