ACME PM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACME PM
5
进口笔数
18
出口笔数
$117.6K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-07-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702756882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22AQ4KJ |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 57, D13 khu dân cư Phú Thuận, khu 6, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACME PM |
| 企业英文名称 | ACME PM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/11, Đường Vĩnh Tân 21, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84816920158 |
| 邮箱 | joecyfchen@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $70.3K |
| 中国 | 4 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 443639164362719ab71e203f2c5f05b9 | 2 | $102.1K | ||
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 低密度聚乙烯 | SUZHOU BRISUN TRADING CO.,LTD | 俄罗斯 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 低密度聚乙烯 | SUZHOU BRISUN TRADING CO.,LTD | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2025-06-23 | 聚乙烯袋 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-10 | 聚乙烯袋 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-22 | 聚乙烯袋 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-13 | 低密度聚乙烯 | SUZHOU BRISUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-07-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-07-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-07-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-06-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-13 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $209 |