Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ RED DIAMOND
35
进口笔数
0
出口笔数
$776.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313675441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPVN087 |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RED DIAMOND |
| 企业英文名称 | TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng mậ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84985860838 |
| 邮箱 | reddiamond.hcm@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 17 | $496.1K |
| 中国 | 18 | $280.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agroplasma S.L. | 西班牙 | 7 | $220.1K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Biorizon Biotech S.L. | 西班牙 | 5 | $169.3K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Shandong New Power Eco Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $141.8K | 动植物肥料 |
| Quimica Industrial Mediterranea S.L.U. | 西班牙 | 3 | $97.9K | 动植物肥料 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Aegle Green Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 动植物肥料 |
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Agri Vigor Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 动植物肥料 |
| New Power Agro Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 动植物肥料 |
| EcoCelta Galicia S.L. | 西班牙 | 1 | $8.7K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 动植物肥料 | Biorizon Biotech S.L. | 西班牙 | $31.7K |
| 2025-12-30 | 动植物肥料 | ECOCELTA GALICIA S L | 西班牙 | $8.7K |
| 2025-11-21 | 动植物肥料 | AGRI VIGOR LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-22 | 动植物肥料 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-10-14 | 动植物肥料 | AEGLE GREEN FERTILIZER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-14 | 动植物肥料 | AEGLE GREEN FERTILIZER CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-27 | 动植物肥料 | AGRI VIGOR LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-10 | 动植物肥料 | AGROPLASMA S L | 西班牙 | $13.5K |
| 2025-09-10 | 动植物肥料 | AGROPLASMA S.L. | 西班牙 | $13.0K |
| 2025-08-18 | 动植物肥料 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |