Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ RED DIAMOND

35
进口笔数
0
出口笔数
$776.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313675441
企查查编码QVNEPVN087
成立日期2016-03-03
联系地址Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RED DIAMOND
企业英文名称TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng mậ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+84985860838
邮箱reddiamond.hcm@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310260氮肥
330190精油及浓缩物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙17$496.1K
中国18$280.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agroplasma S.L.西班牙7$220.1K其他肥料、动植物肥料
Biorizon Biotech S.L.西班牙5$169.3K其他肥料、磷钾肥料
Shandong New Power Eco Agriculture Technology Co., Ltd.中国7$141.8K动植物肥料
Quimica Industrial Mediterranea S.L.U.西班牙3$97.9K动植物肥料
Hunan Worldfert Technology Co., Ltd.中国3$53.3K零售除草剂、其他油渣饼
Aegle Green Fertilizer Co., Ltd.中国3$27.9K动植物肥料
Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd.中国1$24.5K其他油渣饼、其他杀鼠剂
Agri Vigor Ltd.中国2$14.2K动植物肥料
New Power Agro Ltd.中国1$11.1K动植物肥料
EcoCelta Galicia S.L.西班牙1$8.7K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20动植物肥料Biorizon Biotech S.L.西班牙$31.7K
2025-12-30动植物肥料ECOCELTA GALICIA S L西班牙$8.7K
2025-11-21动植物肥料AGRI VIGOR LTD中国$9.1K
2025-10-22动植物肥料HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD中国$21.1K
2025-10-14动植物肥料AEGLE GREEN FERTILIZER CO LTD中国$6.5K
2025-10-14动植物肥料AEGLE GREEN FERTILIZER CO LTD中国$15.2K
2025-09-27动植物肥料AGRI VIGOR LTD中国$5.1K
2025-09-10动植物肥料AGROPLASMA S L西班牙$13.5K
2025-09-10动植物肥料AGROPLASMA S.L.西班牙$13.0K
2025-08-18动植物肥料HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD中国$17.3K

相关企业 · 同类产品

Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →