Green Group Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GREEN GROUP

3
进口笔数
151
出口笔数
$71.3K
进口金额
$7.83M
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-12-06
最近出口
3
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $132.6K · 3 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $140.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 4 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $132.6K · 3 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $140.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 4 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $226.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700838301
企查查编码QVN8SW9E1F
成立日期2020-04-28
联系地址Số 1255 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GREEN GROUP
企业英文名称GREEN GROUP PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1255 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84974019086
邮箱green202086@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071239干杂蘑菇
121190药用植物
821300剪刀及刀片
843860果蔬加工机械
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
071239干杂蘑菇
071233干银耳
071290混合蔬菜
200591竹笋制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦1$48.5K
中国2$22.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国135$7.21M
中国台湾10$390.9K
越南4$162.3K
日本2$69.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD中国香港1$48.5K干香菇、干木耳
Xixia Shenghua Food Co., Ltd.中国1$20.4K干木耳、干香菇
Qingdao Ybai Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$2.4K加工大理石制品、簇绒地毯

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongbang Corp. Oration越南56$3.10M干香菇、干木耳
Shinheung Agricultural Co., Ltd.韩国14$791.3K干香菇
Taeyang Trading Co., Ltd.韩国11$554.0K干香菇
Manseokgun Trade Co.越南5$445.2K干木耳
Da On Yutong韩国8$401.1K干香菇
Sandul Tongsang Co., Ltd.越南7$326.4K干香菇、干木耳
AM Distribution Co., Ltd.韩国7$323.1K干香菇、干木耳
Dongshin Farm韩国5$256.7K干木耳、干银耳
Sunlin Trading Co., Ltd.韩国5$245.7K干香菇
DAON韩国5$233.5K干香菇、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23药用植物GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD科特迪瓦$48.5K
2023-11-01果蔬加工机械QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$900
2023-11-01果蔬加工机械QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$300
2023-11-01其他电气设备QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$860
2023-11-01剪刀及刀片QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10
2023-11-01果蔬加工机械QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$320
2023-10-31干香菇XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD中国$12.1K
2023-10-31干杂蘑菇XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD中国$2.1K
2023-10-31干杂蘑菇XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD中国$6.2K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06干香菇DAON韩国$21.7K
2025-12-06干香菇Taeyang Trading Co., Ltd.韩国$34.2K
2025-12-06干香菇Taeyang Trading Co., Ltd.韩国$8.5K
2025-12-06干香菇DAON韩国$11.8K
2025-12-06干香菇Taeyang Trading Co., Ltd.韩国$12.0K
2025-12-06干香菇DAON韩国$7.2K
2025-12-06干香菇DAON韩国$1.6K
2025-10-20干木耳GUANG JIE INTERNATION TRADE CO LTD中国台湾$19.7K
2025-10-16干木耳LAO MA ZI CO LTD中国台湾$60.7K
2025-10-06干香菇DONGBANG CORP ORATION韩国$40.3K

相关企业 · 同类产品

Green Group Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →