Green Group Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI GREEN GROUP
3
进口笔数
151
出口笔数
$71.3K
进口金额
$7.83M
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-12-06
最近出口
3
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700838301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SW9E1F |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 1255 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Yên Bắc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GREEN GROUP |
| 企业英文名称 | GREEN GROUP PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1255 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974019086 |
| 邮箱 | green202086@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121190 | 药用植物 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $48.5K |
| 中国 | 2 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 135 | $7.21M |
| 中国台湾 | 10 | $390.9K |
| 越南 | 4 | $162.3K |
| 日本 | 2 | $69.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $48.5K | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Shenghua Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 干木耳、干香菇 |
| Qingdao Ybai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 加工大理石制品、簇绒地毯 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang Corp. Oration | 越南 | 56 | $3.10M | 干香菇、干木耳 |
| Shinheung Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $791.3K | 干香菇 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $554.0K | 干香菇 |
| Manseokgun Trade Co. | 越南 | 5 | $445.2K | 干木耳 |
| Da On Yutong | 韩国 | 8 | $401.1K | 干香菇 |
| Sandul Tongsang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $326.4K | 干香菇、干木耳 |
| AM Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $323.1K | 干香菇、干木耳 |
| Dongshin Farm | 韩国 | 5 | $256.7K | 干木耳、干银耳 |
| Sunlin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $245.7K | 干香菇 |
| DAON | 韩国 | 5 | $233.5K | 干香菇、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 药用植物 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 科特迪瓦 | $48.5K |
| 2023-11-01 | 果蔬加工机械 | QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-11-01 | 果蔬加工机械 | QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-11-01 | 其他电气设备 | QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2023-11-01 | 剪刀及刀片 | QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-01 | 果蔬加工机械 | QINGDAO YBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-10-31 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2023-10-31 | 干杂蘑菇 | XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-31 | 干杂蘑菇 | XIXIA SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 干香菇 | DAON | 韩国 | $21.7K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $34.2K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | DAON | 韩国 | $11.8K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | DAON | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-06 | 干香菇 | DAON | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 干木耳 | GUANG JIE INTERNATION TRADE CO LTD | 中国台湾 | $19.7K |
| 2025-10-16 | 干木耳 | LAO MA ZI CO LTD | 中国台湾 | $60.7K |
| 2025-10-06 | 干香菇 | DONGBANG CORP ORATION | 韩国 | $40.3K |