AN HIEP PHAT TRADING CONSTRUCTION DESIGN INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI AN HIệP PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$168.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302683585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47Y351Y |
| 成立日期 | 2002-08-01 |
| 联系地址 | 112A Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN HIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112A Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842839855560 |
| 邮箱 | hiepphatsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $168.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | 9 | $168.4K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 硬质PVC管 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-13 | 发光二极管灯具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-02-25 | 绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $331 |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-25 | 乙烯聚合物硬管 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-25 | 绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-02-25 | 绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-02-19 | 乙烯聚合物硬管 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.3K |