Long Phuong Auto Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG ôTô LONG PHươNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$223.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201915279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND19DDMQ |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Số 8 Nguyên Hồng, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG ÔTÔ LONG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LONG PHUONG AUTO PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Nguyên Hồng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02253956666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $223.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auto Parts Corporation | 韩国 | 24 | $140.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| CS Auto Parts Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $82.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 车身零件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $17 |
| 2023-07-03 | 塑料配件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $106 |
| 2023-07-03 | 轴承座 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $9 |
| 2023-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $468 |
| 2023-07-03 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $30 |
| 2023-07-03 | 发动机泵 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $130 |
| 2023-07-03 | 柴油机零件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $60 |
| 2023-07-03 | 柴油机零件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $522 |
| 2023-07-03 | 柴油机零件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $510 |
| 2023-07-03 | 塑料配件 | AUTO PARTS COPORATION | 韩国 | $3 |