Vinalink Pacific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinalink Thái Bình Dương
9
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QYHDGS |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 174, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALINK THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VINALINK PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 174, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Rubber Industries LLP | 印度 | 9 | $29.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $1.8K |
| 2025-08-18 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $2.3K |
| 2025-08-18 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $563 |
| 2025-06-20 | 1kg以下胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $541 |
| 2025-06-20 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $2.3K |
| 2025-03-27 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $700 |
| 2025-03-22 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $445 |
| 2024-10-03 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $2.9K |
| 2024-10-03 | 小包装胶粘剂 | OLIVER RUBBER INDUSTRIES LLP | 印度 | $450 |