Hai Hue Rattan & Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MâY TRE HảI HUế
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500478193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9DURCT |
| 成立日期 | 2006-03-09 |
| 联系地址 | Xóm Đông, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE HẢI HUẾ |
| 企业英文名称 | HAI HUE RATTAN BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đông, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842434722169 |
| 邮箱 | maytrehaihue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $873.1K |
| 日本 | 16 | $209.0K |
| 泰国 | 7 | $30.3K |
| 越南 | 1 | $12.4K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Xixilin Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 15 | $789.3K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Asahi Green Co., Ltd. | 日本 | 16 | $202.0K | 竹编篮筐、其他纸制品 |
| Shenzhen Pro M Leiter Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Viet In Thai Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $30.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Luzhou Jinxingde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Tsukasaki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.5K | 藤编篮筐 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| Shenzhen Shunyuan Tongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 热带木薄板、药用植物 |
| Shenzhen Huicheng Trading Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 未加工动物产品、乙烯聚合物塑料 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 雕刻材料及制品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 藤编篮筐 | HUNAN XIXILIN HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $1.2K |