Duc Phuong Nhi Services & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐứC PHươNG NHI

0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$656.0K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300652144
企查查编码QVN7D1TUT2
成立日期2011-06-10
联系地址Đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỨC PHƯƠNG NHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, Đào Duy Anh, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842223895899
邮箱ducphuongnhi@gmail.com
传真02223896673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品
611610塑胶涂层手套
630710清洁用布
820320钳子镊子
401519非医用橡胶手套
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南370$654.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南24$133.5K其他液化石油气、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南46$81.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南31$39.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南30$29.1K其他钢铁制品、油漆溶剂
Gopod Group Vietnam Co., Ltd.越南28$25.4K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Texon Vietnam Co., Ltd.越南17$24.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南42$22.9K绝缘电线、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$22.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$18.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Seojin Vina Co., Ltd.越南16$13.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$577
2026-04-28其他化学制剂YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$610
2026-04-28非自走式叉车LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$986
2026-04-28其他化学制剂YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$21
2026-04-28真空泵LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$949
2026-04-28钢铁容器<50升YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$26
2026-04-28其他化学制剂YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$232
2026-04-27自粘塑料卷YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$379
2026-04-27乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$211
2026-04-27自粘塑料卷YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$98

相关企业 · 同类产品

Duc Phuong Nhi Services & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →