Duc Phuong Nhi Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 370 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC PHươNG NHI
0
进口笔数
370
出口笔数
$0
进口金额
$656.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300652144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D1TUT2 |
| 成立日期 | 2011-06-10 |
| 联系地址 | Đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC PHƯƠNG NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đào Duy Anh, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842223895899 |
| 邮箱 | ducphuongnhi@gmail.com |
| 传真 | 02223896673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 370 | $654.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $133.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $81.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 31 | $39.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $25.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $24.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $22.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $18.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $577 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $610 |
| 2026-04-28 | 非自走式叉车 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $986 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $21 |
| 2026-04-28 | 真空泵 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $949 |
| 2026-04-28 | 钢铁容器<50升 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $26 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $232 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $379 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $211 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $98 |