MINH QUAN EXACT MECHANICS & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC & THươNG MạI MINH QUâN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$18.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500646109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMNJJK0 |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC & THƯƠNG MẠI MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN EXACT MECHANICS & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84979891926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | 5 | $8.3K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $5.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| POLARIS INDUSTRIES INC | 越南 | 1 | $2.5K | 可互换冲压工具、测试台 |
| POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $1.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | 3 | $1.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 贱金属配件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-08-28 | 贱金属配件 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-08-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | — | $261 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | — | $259 |
| 2025-04-17 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-04-17 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-04-17 | 贱金属配件 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-04-17 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-04-17 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $102 |