Hoan Hao Binh Phuoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàn Hảo Bình Phước
38
进口笔数
0
出口笔数
$5.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801108473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UB8FN |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Hưng Phước, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀN HẢO BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HOAN HAO BINH PHUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT 759, tổ 3, ấp 3, Xã Hưng Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84916998899 |
| 邮箱 | hoanhaobp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $5.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 28 | $5.37M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $112.5K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-02-23 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-02-10 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-02-08 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-02-07 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-02-07 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-02-06 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-02-05 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |