TDP Vietnam Solutions & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ TDP VIệT NAM
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$8.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110048773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T1P2X7 |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà văn phòng Viglacera, số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ TDP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDP VIET NAM SOLUTIONS AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà văn phòng Viglacera, số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0888100005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $8.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 18 | $623.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $148.7K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 4 | $55.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $53.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| MIC Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $162 |