L & L Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN L AND L FURNITURE
1
进口笔数
276
出口笔数
$492
进口金额
$3.81M
出口金额
2023-10-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316787961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8XU5M6 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | K33, Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN L AND L FURNITURE |
| 企业英文名称 | L AND L FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K33 ấp 50, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84928054654 |
| 邮箱 | landlfurnitureltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 153 | $1.96M |
| 丹麦 | 27 | $396.8K |
| 西班牙 | 22 | $360.7K |
| 日本 | 13 | $244.4K |
| 希腊 | 11 | $239.3K |
| 美国 | 17 | $147.6K |
| 哥伦比亚 | 5 | $112.1K |
| 波兰 | 5 | $100.4K |
| 加拿大 | 5 | $55.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Invest International S.A. | 波兰 | 1 | $492 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 136 | $1.77M | 软垫木座椅、棉针织T恤及背心 |
| House Nordic ApS | 丹麦 | 28 | $410.4K | 植物纤维制品、藤柳家具 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 13 | $244.4K | 非针叶劈制木、其他木家具 |
| Spiros Eleftheriadis S.A. | 希腊 | 11 | $239.3K | 木制座椅、其他座椅 |
| Crisal Decoracion e Interiorismo S.L. | 法国 | 16 | $221.5K | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
| Tiendas Soriana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 10 | $156.0K | 玩具模型、圣诞用品 |
| Crisal Decoracion e Interiorismo | 法国 | 5 | $125.6K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Muebo S.A.S. | 哥伦比亚 | 5 | $112.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Home Invest International | 波兰 | 5 | $100.4K | 木制座椅、藤柳家具 |
| Seasonal Living Trading Co. LLC | 美国 | 7 | $59.1K | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 贱金属装饰品 | HOME INVEST INTERNATIONAL SA | 波兰 | $136 |
| 2023-10-17 | 印刷标签 | HOME INVEST INTERNATIONAL SA | 波兰 | $136 |
| 2023-10-17 | 非织造标签 | Home Invest International S.A. | 波兰 | $220 |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CRISAL DECORACION E INTERIORISMO SL | 西班牙 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | DISTRIBUIDORA LIVERPOOL SA DE CV | 墨西哥 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CRISAL DECORACION E INTERIORISMO SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CRISAL DECORACION E INTERIORISMO SL | 西班牙 | $108 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DISTRIBUIDORA LIVERPOOL SA DE CV | 墨西哥 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CRISAL DECORACION E INTERIORISMO SL | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CRISAL DECORACION E INTERIORISMO SL | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他绳缆 | TAKASHO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-25 | 其他绳缆 | TAKASHO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他座椅 | TAKASHO CO LTD | 日本 | $12.3K |