NAM CUONG TRADING & SERVICE INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP NAM CườNG
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202165822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7BFSTX |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Số 86 tổ 1, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM CUONG TRADING AND SERVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Lê Lợi, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84346666638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | 80 | $812.6K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | 7 | $127.0K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $119.5K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $73.6K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 4 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.4K |