Le Huan Mfg Trading Transportation Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VậN TảI Lê HUâN
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$221.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313387884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8JJ07R |
| 成立日期 | 2015-08-08 |
| 联系地址 | 205/24 Đường số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VẬN TẢI LÊ HUÂN |
| 企业英文名称 | LE HUAN MANUFACTURING TRADING TRANSPORTATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/24 Đường số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84382292403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $221.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $173.2K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $32.9K | 氢、氮 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $7.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $4.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $2.9K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $478 |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-16 | 木托盘 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-03-16 | 木托盘 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $973 |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-01-16 | 木托盘 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-01-15 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $479 |
| 2026-01-07 | 木托盘 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |