Set Sail Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SET SAIL
65
进口笔数
67
出口笔数
$7.66M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301161981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK70KHH5 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | lô CN1B-1, KCN Quế Võ 3, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SET SAIL |
| 企业英文名称 | SET SAIL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1-3, KCN Yên Phong II-C, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84325340274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $7.66M |
| 列支敦士登 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $4.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 36 | $7.05M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.6K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
| Hainan Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.5K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Suzhou Kestemeng Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.1K | 复式光学显微镜、电视/数码相机 |
| Suzhou Set Sail Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Suzhou Shengshi Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 复式光学显微镜、LED照明装置 |
| fb5bee99ba94ff51e4cfd1bd493209e7 | 1 | $4.5K | ||
| Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 1 | $970 | 其他功能机器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 53 | $4.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $237.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $917 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Applied Plasma Technology Corporation | 越南 | 1 | $635 | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| DTD Renewable Energy Corporation | 越南 | 1 | $165 | LED发光二极管、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-04 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-05-15 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-05-15 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-15 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-06 | 聚合物胶粘剂 | Tianjin Morning Ray Science Development Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $59.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $59.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $40.3K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $59.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $59.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $40.3K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $50.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $5.9K |