Kim Ngan Phat Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM NGâN PHáT

35
进口笔数
105
出口笔数
$275.4K
进口金额
$691.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-02进口 $995 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $725 · 1 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-10进口 $33.2K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-02进口 $995 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $725 · 1 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-10进口 $33.2K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314622883
企查查编码QVNWHVHAT3
成立日期2017-09-15
联系地址Số 81, đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM NGÂN PHÁT
企业英文名称KIM NGAN PHAT ENGINEERING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81, đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02513686991
邮箱sik0303@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
853690其他电路开关装置
680422陶瓷磨轮
842839其他连续输送机
392690其他塑料制品
72085110mm以上热轧钢板
721499其他钢棒
722850合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
940320非办公金属家具
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
940179金属框架座椅
731816螺纹螺母
732490钢铁卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$198.9K
中国6$59.1K
日本1$11.4K
越南2$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$362.9K
日本34$293.5K
韩国4$31.7K
印度2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Six One Metal Co., Ltd.韩国10$77.5K其他锻钢制品、合金钢棒材
China Linda Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$55.6K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Seah Steel Corporation韩国1$32.2K焊接钢管、大直径焊管
Dong A Bestech Co., Ltd.韩国3$28.3K其他聚酰胺、其他塑料制品
Hi Steeltec Co., Ltd.韩国2$24.9K其他钢铁非螺纹件、其他钢弹簧
Daekyung Precision韩国2$19.7K非金属测试机、其他测量仪器
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南2$7.3K其他连续输送机、其他钢铁制品
AP Tech Co., Ltd.韩国1$5.7K其他铝制品、印刷电路
Chunwoo Precision Co., Ltd.韩国1$5.4K金属加工机刀、非泡沫橡胶密封件
Daegu Samyang Abrasives韩国2$1.6K陶瓷磨轮

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南41$285.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Shinko Giken Chujo Co., Ltd.日本29$269.0K其他钢铁制品、齿轮及变速器
NOX ASEAN Co., Ltd.越南10$32.1K木托盘、瓦楞纸箱
Shinko Giken Chuzo Co., Ltd.日本5$24.5K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Wontae Die Casting Co., Ltd.韩国1$21.9K通信设备零件、机床零件附件
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南5$20.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinko Giken Chuzo Co., Ltd.越南1$14.7K其他钢铁制品
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南5$7.3K重型无纺布、聚氨酯
AP Tech Co., Ltd.韩国1$5.7K印刷电路、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南3$5.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他连续输送机CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$808
2026-04-02非办公金属家具CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$808
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$306
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$459
2026-04-02其他连续输送机CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$808
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$463
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$306
2026-04-02非办公金属家具CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$808
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$463
2026-04-02其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)韩国$459

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$13
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$61
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$14
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$115
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$230
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$142
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$358
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$44
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$318
2026-04-29铜合金管件CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南$107

相关企业 · 同类产品

Kim Ngan Phat Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →