Kim Ngan Phat Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM NGâN PHáT
35
进口笔数
105
出口笔数
$275.4K
进口金额
$691.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314622883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHVHAT3 |
| 成立日期 | 2017-09-15 |
| 联系地址 | Số 81, đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM NGÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM NGAN PHAT ENGINEERING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513686991 |
| 邮箱 | sik0303@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $198.9K |
| 中国 | 6 | $59.1K |
| 日本 | 1 | $11.4K |
| 越南 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $362.9K |
| 日本 | 34 | $293.5K |
| 韩国 | 4 | $31.7K |
| 印度 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Six One Metal Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $77.5K | 其他锻钢制品、合金钢棒材 |
| China Linda Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Seah Steel Corporation | 韩国 | 1 | $32.2K | 焊接钢管、大直径焊管 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.3K | 其他聚酰胺、其他塑料制品 |
| Hi Steeltec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.9K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢弹簧 |
| Daekyung Precision | 韩国 | 2 | $19.7K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | 2 | $7.3K | 其他连续输送机、其他钢铁制品 |
| AP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 其他铝制品、印刷电路 |
| Chunwoo Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.4K | 金属加工机刀、非泡沫橡胶密封件 |
| Daegu Samyang Abrasives | 韩国 | 2 | $1.6K | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $285.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Shinko Giken Chujo Co., Ltd. | 日本 | 29 | $269.0K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Shinko Giken Chuzo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $24.5K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Wontae Die Casting Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.9K | 通信设备零件、机床零件附件 |
| CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | 5 | $20.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinko Giken Chuzo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.3K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| AP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | 3 | $5.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $808 |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $808 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $306 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $459 |
| 2026-04-02 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $808 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $463 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $306 |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $808 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $463 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 韩国 | $459 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $142 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $358 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $318 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483) | 越南 | $107 |