Binh Minh Mechanical Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí BìNH MINH
1
进口笔数
59
出口笔数
$3.9K
进口金额
$1.97M
出口金额
2024-04-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202167139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3ERFGN |
| 成立日期 | 2022-07-09 |
| 联系地址 | Đường đập Minh Đức (Tại nhà ông Trần Văn Sợi), Thôn My Sơn, Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 ( tại nhà ông Trần Văn Sợi), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84986561808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $1.87M |
| 越南 | 4 | $99.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGT Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGT Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.97M | 精油及浓缩物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $189 |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-04-05 | 不锈钢管件 | HGT CO LTD | 中国 | $69 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $497 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $774 |
| 2026-04-16 | 离合器联轴器 | HGT CO LTD | 韩国 | $3.7K |