Binh Minh Mechanical Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí BìNH MINH

1
进口笔数
59
出口笔数
$3.9K
进口金额
$1.97M
出口金额
2024-04-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202167139
企查查编码QVNQ3ERFGN
成立日期2022-07-09
联系地址Đường đập Minh Đức (Tại nhà ông Trần Văn Sợi), Thôn My Sơn, Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 1 ( tại nhà ông Trần Văn Sợi), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84986561808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
720890热轧钢板
732510非可锻铸铁件
848130止回阀
761699其他铝制品
730729不锈钢管配件
848330轴承座
843139机械零件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$1.87M
越南4$99.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HGT Co., Ltd.越南1$3.9K不锈钢管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HGT Co., Ltd.越南59$1.97M精油及浓缩物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$470
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$189
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$3.1K
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$43
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$61
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$35
2024-04-05不锈钢管件HGT CO LTD中国$69

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$165
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$3.9K
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$3.7K
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$1.6K
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$10.8K
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$5.7K
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$300
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$497
2026-04-23其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$774
2026-04-16离合器联轴器HGT CO LTD韩国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Mechanical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →