Hoang Long Trading Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU HOàNG LONG
- 邮箱2
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$709.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317732041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U0ADFG |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | A61 Nam Thông 3, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A61 Nam Thông 3, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938190529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 15 | $386.0K |
| 越南 | 8 | $138.1K |
| 英国 | 5 | $126.8K |
| 德国 | 1 | $27.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAM FOOD s.r.o. | 6 | $165.8K | 未煮意面、其他食品制剂 | |
| PackSense Ltd. | 英国 | 5 | $126.8K | 制备面食、混合调味料 |
| R & Z Home Co. s.r.o. | 捷克 | 4 | $123.3K | 聚乙烯袋、醋制蔬菜 |
| BBCOMEX s.r.o. | 越南 | 6 | $100.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Hai Thuy Asia Food s.r.o. | 捷克 | 2 | $59.2K | 未煮意面、竹笋制品 |
| BBCOMEX s.r.o. | 捷克 | 2 | $42.7K | 制备面食、葡萄柚和柚子 |
| PackSense Ltd. | 越南 | 2 | $37.2K | 碾磨大米、制备面食 |
| NTH Foods s.r.o. | 捷克 | 1 | $27.3K | 未煮意面、调味甜水 |
| Lina Import & Export s.r.o. | 捷克 | 1 | $15.5K | 制备面食、干木耳 |
| Zeta Asia Food s.r.o. | 捷克 | 1 | $11.1K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $168 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | NTH FOODS S R O | 德国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $411 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | NTH FOODS S R O | 德国 | $352 |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $112 |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $508 |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $112 |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $619 |
| 2026-04-13 | 其他谷物粉 | NTH FOODS S R O | 德国 | $154 |