Phuong Khang Green Environmental Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 橡胶废碎料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV MôI TRườNG XANH PHươNG KHANG
200
进口笔数
0
出口笔数
$816.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VJFRC8 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 914, Tờ bản đồ số C2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV MÔI TRƯỜNG XANH PHƯƠNG KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 914, Tờ bản đồ số C2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977186168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $810.8K |
| 中国 | 11 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 199 | $804.6K | 橡胶废碎料、其他塑料废料 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 绘图仪器、木工手工具 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-23 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.8K |