Da Nang Automation & Mechanical Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA Đà NẵNG
4
进口笔数
50
出口笔数
$4.3K
进口金额
$562.4K
出口金额
2024-10-05
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402025886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3EPCVP |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 527 Mẹ Thứ, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DA NANG AUTOMATION AND MECHANICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 527 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84944866321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 847982 | 混合机 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $562.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 车轮零件、家具配件 |
| Dezhou Kejie Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 其他塑料制品 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 其他服装配件、其他塑料制品 |
| Suzhou UE Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 磁铁及零件、阀门零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $254.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $225.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nitto Jokaso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.4K | 其他不饱和聚酯、有机过氧化物 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 14 | $27.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 3 | $4.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| HOYA LENS VIET NAM LTD - QUANG NGAI BRANCH | 新加坡 | 2 | $2.5K | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 电热电阻器 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD SHANGHA | 中国 | $190 |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | DEZHOU KEJIE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $245 |
| 2024-08-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-05 | 磁铁及零件 | SUZHOU UE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $100 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $873 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $131 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $131 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $245 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $873 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $245 |
| 2026-03-24 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $272 |
| 2026-03-24 | 钢制气罐 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $272 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD - QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $273 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | HOYA LENS VIET NAM LTD - QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $56 |