Daifuku Intralogistics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIFUKU INTRALOGISTICS VIệT NAM

275
进口笔数
139
出口笔数
$14.05M
进口金额
$18.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-03
最近出口
15
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $416.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 7 笔出口 $156.2K · 9 笔2024-04进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.2K · 6 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-06进口 $792.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $741.9K · 13 笔出口 $1.15M · 7 笔2024-08进口 $122.2K · 4 笔出口 $141.4K · 3 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 5 笔出口 $720 · 2 笔2024-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-02进口 $45.0K · 9 笔出口 $241.9K · 10 笔2025-03进口 $89.4K · 6 笔出口 $293.5K · 4 笔2025-04进口 $68.1K · 7 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-05进口 $74.0K · 9 笔出口 $259.6K · 5 笔2025-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $13.0K · 5 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $776.6K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $175.6K · 5 笔出口 $717 · 2 笔2025-12进口 $1.26M · 4 笔出口 $331.8K · 4 笔2026-01进口 $3.27M · 8 笔出口 $7.23M · 6 笔2026-02进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.05M · 4 笔2026-03进口 $22.6K · 17 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-04进口 $420.1K · 19 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-05进口 $475.1K · 13 笔出口 $1.54M · 7 笔2026-06进口 $154.0K · 4 笔出口 $720.0K · 2 笔2026-07进口 $38.0K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-01进口 $416.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 7 笔出口 $156.2K · 9 笔2024-04进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.2K · 6 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-06进口 $792.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $741.9K · 13 笔出口 $1.15M · 7 笔2024-08进口 $122.2K · 4 笔出口 $141.4K · 3 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 5 笔出口 $720 · 2 笔2024-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-02进口 $45.0K · 9 笔出口 $241.9K · 10 笔2025-03进口 $89.4K · 6 笔出口 $293.5K · 4 笔2025-04进口 $68.1K · 7 笔出口 $14.3K · 7 笔2025-05进口 $74.0K · 9 笔出口 $259.6K · 5 笔2025-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-07进口 $13.0K · 5 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-10进口 $776.6K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $175.6K · 5 笔出口 $717 · 2 笔2025-12进口 $1.26M · 4 笔出口 $331.8K · 4 笔2026-01进口 $3.27M · 8 笔出口 $7.23M · 6 笔2026-02进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.05M · 4 笔2026-03进口 $22.6K · 17 笔出口 $122.6K · 4 笔2026-04进口 $420.1K · 19 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-05进口 $475.1K · 13 笔出口 $1.54M · 7 笔2026-06进口 $154.0K · 4 笔出口 $720.0K · 2 笔2026-07进口 $38.0K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315832837
企查查编码QVNH89NHQB
成立日期2019-08-07
联系地址Tầng 7, Phòng 703, Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIFUKU INTRALOGISTICS VIỆT NAM
企业英文名称DAIFUKU INTRALOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Phòng 703, Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838228280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本207.855亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
851762通信设备
730890其他钢铁结构体
842839其他连续输送机
903149其他光学测量仪
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本176$6.52M
泰国63$4.76M
中国37$2.74M
德国15$25.5K
美国2$4.4K
马来西亚7$1.8K
印度尼西亚10$1.7K
波兰1$461
中国台湾2$282
匈牙利1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$17.51M
日本6$19.4K
泰国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daifuku Co., Ltd.日本176$6.54M机械零件、土方机械零件
Daifuku (Thailand) Ltd.泰国65$4.76M其他钢铁制品、其他连续输送机
Shicang Intelligence Storage Equipment Co., Ltd.中国11$1.38M其他钢铁结构体、其他升降机械
World Rack Intelligence Storage Equipment Co., Ltd.中国5$1.34M其他钢铁结构体、锂离子电池
SICK PTE. LTD.新加坡8$15.1K带接头绝缘电线、其他测量仪器
Conductix-Wampfler GmbH德国1$3.5K土方机械零件、其他电路开关装置
AFB Anlagen- und Filterbau GmbH & Co. KG德国2$2.7K滚针轴承、钢铁铰接链
Mias Materials Handling (Kunshan) Co., Ltd.中国1$2.4K其他连续输送机、其他升降机械
DEXION ASIA SDN BHD马来西亚1$620其他钢铁结构体、电力控制板
Daifuku Co., Ltd.越南1$408锂原电池

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch)越南10$8.35M阀门龙头、其他钢铁制品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南32$3.98M其他塑料制品、其他电路开关装置
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南21$1.21M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南10$588.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南14$571.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
RIKEN VIET NAM CO., LTD越南6$546.5K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Uchiyama Vietnam Inc.越南6$173.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南19$61.3K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Daifuku Co., Ltd.日本6$19.4K钢结构及塔架、机械零件
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡4$10.8K烧碱溶液、硫酸

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Daifuku Co., Ltd.日本$191
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Daifuku Co., Ltd.日本$43
2026-07-31其他钢铁制品Daifuku Co., Ltd.日本$98
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Daifuku Co., Ltd.日本$87
2026-07-28静止变流器Daifuku Co., Ltd.日本$194
2026-07-20其他电气开关Daifuku Co., Ltd.日本$381
2026-07-20自粘塑料片Daifuku Co., Ltd.日本$52
2026-07-14通信设备Daifuku Co., Ltd.日本$3.2K
2026-07-14通信设备Daifuku Co., Ltd.日本$29.6K
2026-07-09其他塑料制品Daifuku Co., Ltd.日本$32

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03750W-75kW交流电机Daifuku Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-09其他连续输送机TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南$153.2K
2026-06-09电力控制板TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南$153.2K
2026-06-09工业机器人TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南$53.6K
2026-06-08工业机器人QUANG NINH BRANCH OF TENMA VIETNAM CO.,LTD越南$53.6K
2026-06-08电力控制板QUANG NINH BRANCH OF TENMA VIETNAM CO.,LTD越南$153.2K
2026-06-08其他连续输送机QUANG NINH BRANCH OF TENMA VIETNAM CO.,LTD越南$153.2K
2026-05-15其他连续输送机TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南$382.2K
2026-05-15通信设备Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-15通信设备Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daifuku Intralogistics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →