Daifuku Intralogistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIFUKU INTRALOGISTICS VIệT NAM
- 邮箱1,192
- LinkedIn1
- YouTube1
251
进口笔数
68
出口笔数
$13.38M
进口金额
$8.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315832837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH89NHQB |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Phòng 703, Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIFUKU INTRALOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIFUKU INTRALOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Phòng 703, Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838228280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 207.855亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 156 | $6.32M |
| 泰国 | 59 | $4.29M |
| 中国 | 37 | $2.74M |
| 德国 | 14 | $20.4K |
| 美国 | 2 | $4.4K |
| 马来西亚 | 7 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $1.7K |
| 波兰 | 1 | $461 |
| 中国台湾 | 2 | $282 |
| 匈牙利 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $7.66M |
| 日本 | 5 | $17.9K |
| 泰国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daifuku Co., Ltd. | 日本 | 156 | $6.34M | 机械零件、土方机械零件 |
| Daifuku (Thailand) Ltd. | 泰国 | 62 | $4.30M | 其他钢铁制品、其他连续输送机 |
| Shicang Intelligence Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.38M | 其他钢铁结构体、其他升降机械 |
| World Rack Intelligence Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.34M | 其他钢铁结构体、锂离子电池 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $10.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Conductix-Wampfler GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 土方机械零件、其他电路开关装置 |
| AFB Anlagen- und Filterbau GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $2.7K | 滚针轴承、机械零件 |
| Mias Materials Handling (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他连续输送机、其他升降机械 |
| Dexion Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $620 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Daifuku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $408 | 锂原电池 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. (Hung Yen Branch) | 越南 | 5 | $4.17M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.98M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $424.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SHIN | 哈萨克斯坦 | 2 | $362.1K | 碾磨大米、其他座椅 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $294.2K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $282.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $272.2K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $111.0K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $30.5K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Daifuku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $17.9K | 钢结构及塔架、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | WORLD RACK INTELLIGENCE STORAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $202.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | WORLD RACK INTELLIGENCE STORAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $202.1K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | DAIFUKU (THAILAND) LTD. | 泰国 | $79 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | DAIFUKU (THAILAND) LTD. | 泰国 | $79 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | DAIFUKU CO. LTD. | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DAIFUKU CO. LTD. | 日本 | $18 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | DAIFUKU CO. LTD. | 日本 | $6 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | DAIFUKU CO. LTD. | 日本 | $416 |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | DAIFUKU CO. LTD. | 日本 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | DAIFUKU CO. LTD. | 日本 | $1 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-08 | 静止变流器 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-27 | 存储单元 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $89 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $30 |
| 2026-03-27 | 数据处理机 | NITTO VIETNAM CO LTD (HUNG YEN BRANCH) | 越南 | $1.3K |