Mavina Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ma Vi Na
11
进口笔数
0
出口笔数
$121.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101913084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4PFUWR |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | Số 8 Mạc Đĩnh Chi, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MA VI NA |
| 企业英文名称 | MAVINA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Mạc Đĩnh Chi, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983888988 |
| 邮箱 | mavina568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Mingmu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| Changzhou Saioou Floor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 5-9mm中密纤维板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Changzhou Jili Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $342 | 其他涂布纸 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32 | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 厚中密纤维板 | E CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-30 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-30 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $702 |
| 2025-09-30 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-30 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-30 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $702 |
| 2025-06-28 | 聚氯乙烯覆材 | CHANGZHOU SAIOU FLOOR CO LTD | 中国 | $1.4K |