PGS Viet Nhat Printing & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 673 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì & In Pgs Việt Nhật
0
进口笔数
673
出口笔数
$0
进口金额
$2.67M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201274297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J39U3B |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Xóm Chu (nhà bà Phạm Thị Bích Hồng), Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ & IN PGS VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | PGS VIET NHAT PRINTING & PACKING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84983228646 |
| 邮箱 | baobi&inpgsvietnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 669 | $2.65M |
| 塞舌尔 | 4 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 108 | $1.09M | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 91 | $500.7K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 100 | $250.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $239.8K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $130.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $79.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $78.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 24 | $66.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $55.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $38.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |