Non Mai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

10
进口笔数
233
出口笔数
$276.8K
进口金额
$373.6K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-06-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 2 笔出口 $12.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2023-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.6K · 2 笔出口 $12.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2023-12进口 $27.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $12.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310507054
企查查编码QVN6JHKNCJ
成立日期2010-12-10
联系地址33 Đường số 79, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NON MAI
企业英文名称NON MAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Đường số 79, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02837753150
邮箱ctynonmai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
280700硫酸
282732氯化铝
291411无环丙酮
280800硝酸类
170310甘蔗糖蜜
281520氢氧化钾
282760碘化物
281511固体烧碱
281512烧碱溶液

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛5$150.7K
保加利亚5$126.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南233$373.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Europe Stabilizers UAB立陶宛5$150.7K其他酒精饮料、猫狗饲料
Solvay Chemicals International保加利亚4$105.2K碳酸钠、碳酸氢钠
Solvay Chemicals International SA保加利亚1$20.9K碳酸钠、碳酸氢钠

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南193$337.2K大功率晶体管、氢
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南30$22.4K其他化学制剂、盐酸
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.2K棉针织T恤及背心、棉针织布
CX Technology Co., Ltd.越南2$3.1K金属表面酸洗制剂、其他测量仪器
CX Technology (VN) Corporation越南2$3.0K音频设备零件、金属加工机刀
Thanh Loi Industrial Co., Ltd.越南2$1.8K瓦楞纸箱、非轻质石油
Cheng Lih Industrial Co., Ltd.越南2$1.8K非玻璃眼镜片、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$21.8K
2026-04-11猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$21.8K
2025-12-12猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$23.2K
2025-09-15猫狗饲料Solvay Chemicals International SA保加利亚$20.9K
2025-02-12猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$32.9K
2024-09-09猫狗饲料Solvay Chemicals International保加利亚$25.4K
2024-04-19猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$24.0K
2023-12-15猫狗饲料Solvay Chemicals International保加利亚$27.1K
2023-10-25猫狗饲料Europe Stabilizers UAB立陶宛$26.9K
2023-10-05猫狗饲料Solvay Chemicals International保加利亚$25.6K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19无环多胺ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-19硫代硫酸盐ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-06-19烧碱溶液ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$363
2026-06-19碘化物ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-06-19硫酸ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$636
2026-06-17硫酸ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$872
2026-06-16无环丙酮ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-06-16丙醇和异丙醇ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$239
2026-06-16盐酸ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-06-16硫酸ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南$872

相关企业 · 同类产品

Non Mai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →