Non Mai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
10
进口笔数
233
出口笔数
$276.8K
进口金额
$373.6K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-06-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310507054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JHKNCJ |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | 33 Đường số 79, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NON MAI |
| 企业英文名称 | NON MAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 79, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02837753150 |
| 邮箱 | ctynonmai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 282760 | 碘化物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 5 | $150.7K |
| 保加利亚 | 5 | $126.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 233 | $373.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | 5 | $150.7K | 其他酒精饮料、猫狗饲料 |
| Solvay Chemicals International | 保加利亚 | 4 | $105.2K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | 1 | $20.9K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $337.2K | 大功率晶体管、氢 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.4K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| CX Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 金属表面酸洗制剂、其他测量仪器 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 2 | $3.0K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Thanh Loi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Cheng Lih Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 非玻璃眼镜片、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $21.8K |
| 2026-04-11 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $21.8K |
| 2025-12-12 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $23.2K |
| 2025-09-15 | 猫狗饲料 | Solvay Chemicals International SA | 保加利亚 | $20.9K |
| 2025-02-12 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $32.9K |
| 2024-09-09 | 猫狗饲料 | Solvay Chemicals International | 保加利亚 | $25.4K |
| 2024-04-19 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $24.0K |
| 2023-12-15 | 猫狗饲料 | Solvay Chemicals International | 保加利亚 | $27.1K |
| 2023-10-25 | 猫狗饲料 | Europe Stabilizers UAB | 立陶宛 | $26.9K |
| 2023-10-05 | 猫狗饲料 | Solvay Chemicals International | 保加利亚 | $25.6K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 无环多胺 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-19 | 硫代硫酸盐 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-19 | 烧碱溶液 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-19 | 碘化物 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-06-19 | 硫酸 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2026-06-17 | 硫酸 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $872 |
| 2026-06-16 | 无环丙酮 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-16 | 丙醇和异丙醇 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-16 | 盐酸 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-16 | 硫酸 | ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $872 |