Quan Dang Loi Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUâN DANH LợI
2
进口笔数
0
出口笔数
$619.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312140789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2GNRD5 |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Số 11, KDC Nine South, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUÂN DANH LỢI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Số 11, KDC Nine South, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84919796288 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $619.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $619.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $218 |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $95.6K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $29.5K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $311 |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2023-01-30 | 其他粗加工木材 | HARLYN RESOURCES PTE LTD | 马来西亚 | $14.5K |