Quang Cuong International & International Trade Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI TRONG NướC Và QUốC Tế QUANG CươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200731595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER44XVS |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hưng, Xã Hải Phú, Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ QUANG CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hưng, Xã Hải Lăng, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84941399045 |
| 邮箱 | quangcuongcty22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $34.2K | 其他粗加工木材、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |
| 2024-01-19 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2024-01-15 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2024-01-04 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2023-12-29 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2023-12-25 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |
| 2023-12-21 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2023-10-09 | 其他粗加工木材 | Phamisok Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |