Sai Gon Golden Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Vàng Sài Gòn
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312377731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KQFC4T |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | 15/4A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sao Vàng Sài Gòn |
| 企业英文名称 | SAI GON GOLDEN STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/4A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835164768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $11.0K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.5K | 电力控制板、空调机零件 |
| Qishanr Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $730 | 制冷压缩机、阀门零件 |
| Shenzhen Betop Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $268 | LED照明装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | LED照明装置 | SHENZHEN BETOP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-04 | 纸塑固定电容器 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $202 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 德国 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 纸塑固定电容器 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $102 |
| 2024-06-11 | 电力控制板 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $5.6K |
| 2024-05-20 | 其他往复泵 | QISHANR TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $730 |
| 2024-04-25 | 静止变流器 | SHENZHEN BETOP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-09-26 | 空调机零件 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-25 | 电力控制板 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $769 |
| 2023-09-25 | 电力控制板 | DAIWA SHOKAI KABU SHIKI KHISHA | 中国 | $607 |