Vina Tan A Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vi Na Tân á
- 邮箱50
- Facebook1
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$690.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601025685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBW61W1 |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA TÂN Á |
| 企业英文名称 | VINA TAN A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9B, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888873636 |
| 邮箱 | Info@vinatana.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $347.8K |
| 柬埔寨 | 11 | $189.0K |
| 老挝 | 7 | $109.9K |
| 美国 | 1 | $23.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $17.5K |
| 苏里南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 47 | $171.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Feedpro KH Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $86.0K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.7K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $64.1K | 非乙烯塑料袋、其他化学制剂 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.3K | 其他铝制品 |
| Cassava Dragon Ltd. | 老挝 | 2 | $38.9K | PP/PE编织袋 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.0K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Innovative Agriculture Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.5K | 电力控制板、植物纺织纤维 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 4 | $3.0K | 改性油脂、盐酸 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非乙烯塑料袋 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-13 | 非乙烯塑料袋 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (DNCX - MST: 0310607482) | 越南 | $123 |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (DNCX - MST: 0310607482) | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 非乙烯塑料袋 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH UACJ FOUNDRY & FORGING VIET NAM (MST: 0304173533) | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-12 | PP/PE编织袋 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $22.2K |
| 2026-02-04 | PP/PE编织袋 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2026-01-30 | PP/PE编织袋 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-01-28 | 其他铝制品 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $13.3K |