DPT Packaging Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì DPT
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$157.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25TH4JR |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Đội 13, thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ DPT |
| 企业英文名称 | DPT PACKAGING TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0974995482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $157.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $81.2K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $55.0K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.3K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |